GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ encourage

The Word Family of "encourage"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *encourage* có bốn dạng: encourage (động từ), encouragement (danh từ), encouraging (tính từ) và encouragingly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng từng dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
encourage
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
khuyến khích, động viên
Danh từ
encouragement
/ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
sự khuyến khích, lời động viên
Tính từ
encouraging
/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
đáng khích lệ, có triển vọng tốt
Trạng từ
encouragingly
/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/
một cách động viên, theo hướng tích cực
2

Sơ đồ họ từ

encourage
Động từencouragegốc
Danh từencouragement+ -ment
Tính từencouraging+ -ing
Trạng từencouragingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từencourage/ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích, động viên

Hai cấu trúc chính: encourage sb to do sth (khuyến khích ai làm gì) hoặc encourage sth (tạo điều kiện cho cái gì phát triển). Trái nghĩa với discourage.

Her teacher encouraged her to apply for a scholarship.

Giáo viên của cô ấy đã khuyến khích cô nộp đơn xin học bổng.

Danh từencouragement/ɪnˈkʌrɪdʒmənt/

sự khuyến khích, lời động viên

Thường không đếm được khi nói chung (words of encouragement), đếm được khi nói về hành động cụ thể. Đi với give, provide, offer encouragement.

A few words of encouragement can make a big difference.

Vài lời động viên có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Tính từencouraging/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/

đáng khích lệ, có triển vọng tốt

Mô tả tin tức, kết quả hoặc dấu hiệu làm cho người ta cảm thấy tích cực hơn. Ví dụ: encouraging results, encouraging news, encouraging signs.

The early results of the trial are very encouraging.

Các kết quả ban đầu của thử nghiệm rất đáng khích lệ.

Trạng từencouragingly/ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/

một cách động viên, theo hướng tích cực

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó diễn ra theo cách tạo động lực. Ít phổ biến hơn ba dạng kia nhưng vẫn được dùng trong văn viết.

She smiled encouragingly at the nervous student.

Cô ấy mỉm cười động viên cậu học sinh đang lo lắng.

4

Cụm từ thường gặp

encourage sb to do sth
khuyến khích ai làm gì
words of encouragement
lời động viên, lời khích lệ
give / offer encouragement
đưa ra / bày tỏ sự động viên
an encouraging sign / result
dấu hiệu / kết quả đáng khích lệ
encourage growth / investment
khuyến khích tăng trưởng / đầu tư
encouragingly positive
tích cực một cách đáng khích lệ
5

Lỗi thường gặp

She encouraged me do my homework.She encouraged me to do my homework.

Cấu trúc encourage sb to do sth — cần có to trước động từ.

The news is very encourage.The news is very encouraging.

Sau to be cần dùng tính từ encouraging, không dùng dạng động từ encourage.

He gave me a lot of encouragements.He gave me a lot of encouragement.

Encouragement thường không đếm được khi nói chung — không dùng dạng số nhiều.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS