Họ từ encourage
The Word Family of "encourage"
Gốc từ *encourage* có bốn dạng: encourage (động từ), encouragement (danh từ), encouraging (tính từ) và encouragingly (trạng từ) — cùng tìm hiểu nghĩa và cách dùng từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | khuyến khích, động viên | |
| Danh từ | encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/ | sự khuyến khích, lời động viên | |
| Tính từ | encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ | đáng khích lệ, có triển vọng tốt | |
| Trạng từ | encouragingly /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋli/ | một cách động viên, theo hướng tích cực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuyến khích, động viên
Hai cấu trúc chính: encourage sb to do sth (khuyến khích ai làm gì) hoặc encourage sth (tạo điều kiện cho cái gì phát triển). Trái nghĩa với discourage.
Her teacher encouraged her to apply for a scholarship.
Giáo viên của cô ấy đã khuyến khích cô nộp đơn xin học bổng.
sự khuyến khích, lời động viên
Thường không đếm được khi nói chung (words of encouragement), đếm được khi nói về hành động cụ thể. Đi với give, provide, offer encouragement.
A few words of encouragement can make a big difference.
Vài lời động viên có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
đáng khích lệ, có triển vọng tốt
Mô tả tin tức, kết quả hoặc dấu hiệu làm cho người ta cảm thấy tích cực hơn. Ví dụ: encouraging results, encouraging news, encouraging signs.
The early results of the trial are very encouraging.
Các kết quả ban đầu của thử nghiệm rất đáng khích lệ.
một cách động viên, theo hướng tích cực
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho thấy điều gì đó diễn ra theo cách tạo động lực. Ít phổ biến hơn ba dạng kia nhưng vẫn được dùng trong văn viết.
She smiled encouragingly at the nervous student.
Cô ấy mỉm cười động viên cậu học sinh đang lo lắng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc encourage sb to do sth — cần có to trước động từ.
Sau to be cần dùng tính từ encouraging, không dùng dạng động từ encourage.
Encouragement thường không đếm được khi nói chung — không dùng dạng số nhiều.
