Họ từ encompass
The Word Family of "encompass"
Gốc từ encompass chủ yếu dùng ở dạng động từ, đôi khi ở dạng tính từ *encompassing*. Nắm vững từ này giúp bạn diễn đạt ý nghĩa bao quát, bao hàm trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | encompass /ɪnˈkʌmpəs/ | bao gồm, bao hàm, bao quát | |
| Tính từ | encompassing /ɪnˈkʌmpəsɪŋ/ | bao quát, toàn diện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bao gồm, bao hàm, bao quát
Diễn tả việc một phạm vi, chủ đề hoặc khái niệm bao trùm nhiều yếu tố. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thay thế cho *include* hoặc *cover* khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện.
The report encompasses all aspects of climate change.
Bản báo cáo bao quát tất cả các khía cạnh của biến đổi khí hậu.
bao quát, toàn diện
Dùng trước danh từ để nhấn mạnh tính bao trùm. Thường xuất hiện trong cụm *all-encompassing* để chỉ điều gì đó toàn diện tuyệt đối.
They need an all-encompassing strategy to solve the crisis.
Họ cần một chiến lược toàn diện để giải quyết cuộc khủng hoảng.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Encompass* là ngoại động từ, tân ngữ đứng ngay sau — không thêm giới từ *to*.
*Encompass* là động từ, không dùng sau *very*; dùng tính từ *all-encompassing* thay thế.
Chủ ngữ số ít (*curriculum*) cần động từ thêm *-s* ở thì hiện tại.
