Họ từ emulate
The Word Family of "emulate"
Gốc từ emulate tồn tại ở dạng động từ, danh từ *emulation*, và tính từ *emulative*, diễn đạt hành động cố gắng bắt chước hoặc vượt qua người khác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | emulate /ˈemjuleɪt/ | noi gương, bắt chước (với mục đích đạt hoặc vượt qua) | |
| Danh từ | emulation /ˌemjuˈleɪʃn/ | sự noi gương, sự bắt chước nhằm vượt qua; (kỹ thuật) sự giả lập | |
| Tính từ | emulative /ˈemjulətɪv/ | có tinh thần noi gương, muốn bắt chước để vượt qua |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
noi gương, bắt chước (với mục đích đạt hoặc vượt qua)
khác với *imitate* ở chỗ *emulate* hàm ý sự ngưỡng mộ và tham vọng vượt qua người được bắt chước. Cũng dùng trong kỹ thuật (phần mềm giả lập phần cứng).
She worked hard to emulate the success of her mentor.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để noi gương thành công của người hướng dẫn.
sự noi gương, sự bắt chước nhằm vượt qua; (kỹ thuật) sự giả lập
trong ý nghĩa thông thường: hành động cố gắng đạt được những gì người khác đã đạt được. Trong kỹ thuật: phần mềm mô phỏng hoạt động của hệ thống khác.
In emulation of his hero, he devoted his life to public service.
Noi gương thần tượng của mình, anh ấy đã cống hiến cả đời cho công vụ.
có tinh thần noi gương, muốn bắt chước để vượt qua
mô tả thái độ hoặc hành vi thể hiện mong muốn noi theo và vượt qua người khác; dùng trong văn phong học thuật.
The student showed an emulative attitude towards the top performers in class.
Học sinh đó thể hiện thái độ muốn noi gương những người đứng đầu lớp.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*emulate* mang hàm ý tích cực (ngưỡng mộ, muốn vượt qua); không dùng cho việc bắt chước điều tiêu cực.
*emulate* là ngoại động từ — tân ngữ theo sau trực tiếp, không cần *like*.
