GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ emphasise

The Word Family of "emphasise"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Gốc từ *emphasise* tạo ra bốn dạng: emphasise (động từ), emphasis (danh từ), emphatic (tính từ) và emphatically (trạng từ) — tất cả đều liên quan đến ý nghĩa nhấn mạnh, khẳng định mạnh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
emphasise
/ˈemfəsaɪz/
nhấn mạnh, làm nổi bật
Danh từ
emphasis
/ˈemfəsɪs/
sự nhấn mạnh; trọng tâm
Tính từ
emphatic
/ɪmˈfætɪk/
mạnh mẽ, dứt khoát, đầy thuyết phục
Trạng từ
emphatically
/ɪmˈfætɪkli/
một cách mạnh mẽ, dứt khoát
2

Sơ đồ họ từ

emphasise
Động từemphasisegốc
Danh từemphasisgốc Latin/Hy Lạp
Tính từemphatic+ -tic
Trạng từemphatically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Động từemphasise/ˈemfəsaɪz/

nhấn mạnh, làm nổi bật

Theo sau có thể là danh từ hoặc mệnh đề *that* (emphasise that...). *Emphasize* là cách viết Mỹ. Đồng nghĩa với *stress* nhưng *emphasise* trang trọng hơn.

The doctor emphasised the importance of regular exercise.

Bác sĩ đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.

Danh từemphasis/ˈemfəsɪs/

sự nhấn mạnh; trọng tâm

Số nhiều bất quy tắc: *emphases* /ˈemfəsiːz/. Dùng *place / put emphasis on* (đặt trọng tâm vào) hoặc *with emphasis* (với sự nhấn mạnh).

The new curriculum places a strong emphasis on critical thinking.

Chương trình học mới đặt trọng tâm mạnh vào tư duy phản biện.

Tính từemphatic/ɪmˈfætɪk/

mạnh mẽ, dứt khoát, đầy thuyết phục

Mô tả cách nói hoặc hành động thể hiện sự quyết đoán, không do dự. Thường dùng với *victory*, *denial*, *refusal*, *yes/no*.

The team won an emphatic victory in the final match.

Đội đã giành chiến thắng quyết định trong trận chung kết.

Trạng từemphatically/ɪmˈfætɪkli/

một cách mạnh mẽ, dứt khoát

Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự nhấn mạnh và quyết đoán. Thường gặp với *deny*, *state*, *reject*, *confirm*.

She emphatically denied the accusations made against her.

Cô ấy kiên quyết phủ nhận các cáo buộc đưa ra nhắm vào cô.

4

Cụm từ thường gặp

place / put emphasis on sth
đặt trọng tâm / nhấn mạnh vào cái gì
with great / particular emphasis
với sự nhấn mạnh lớn / đặc biệt
emphasise the importance / need for
nhấn mạnh tầm quan trọng / sự cần thiết của
an emphatic victory / win
chiến thắng quyết định
emphatically deny / state / reject
kiên quyết phủ nhận / khẳng định / bác bỏ
shift the emphasis to
chuyển trọng tâm sang
5

Lỗi thường gặp

She emphasised on the deadline.She emphasised the deadline.

*Emphasise* là ngoại động từ — tân ngữ theo ngay sau, không dùng giới từ *on*. (Khác với *focus on* hay *insist on*.)

There were many emphasises in his speech.There were many emphases in his speech.

Số nhiều của *emphasis* là *emphases* /ˈemfəsiːz/, không thêm *-s* thông thường.

He is very emphatic about grammar.He places great emphasis on grammar. / He is emphatic about the importance of grammar.

*Emphatic* mô tả cách một người nói hoặc hành động, không dùng như *passionate about*; cần thêm ngữ cảnh cụ thể hơn.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS