GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ emerge

The Word Family of "emerge"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *emerge* sinh ra ba dạng thông dụng: emerge (động từ), emergence (danh từ), và emergent (tính từ). Họ từ này thường xuất hiện trong văn học thuật khi mô tả sự xuất hiện hay phát sinh của xu hướng mới.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
emerge
/ɪˈmɜːdʒ/
nổi lên, xuất hiện, lộ ra
Danh từ
emergence
/ɪˈmɜːdʒəns/
sự xuất hiện, sự nổi lên
Tính từ
emergent
/ɪˈmɜːdʒənt/
đang nổi lên, mới xuất hiện
2

Sơ đồ họ từ

emerge
Động từemergegốc
Danh từemergence+ -ence
Tính từemergent+ -ent
3

Nghĩa & ví dụ

Động từemerge/ɪˈmɜːdʒ/

nổi lên, xuất hiện, lộ ra

chỉ quá trình từ từ xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng; thường dùng với *from* (*emerge from a crisis*) hoặc không có tân ngữ (*new evidence emerged*).

A clear pattern emerged from the data analysis.

Một mô hình rõ ràng đã xuất hiện từ phân tích dữ liệu.

Danh từemergence/ɪˈmɜːdʒəns/

sự xuất hiện, sự nổi lên

thường không đếm được; chỉ quá trình hay thực tế xuất hiện của điều gì đó mới. Lưu ý: *emergency* (tình huống khẩn cấp) là từ khác, không cùng nghĩa.

The emergence of social media transformed how people communicate.

Sự xuất hiện của mạng xã hội đã biến đổi cách mọi người giao tiếp.

Tính từemergent/ɪˈmɜːdʒənt/

đang nổi lên, mới xuất hiện

mô tả điều gì đang trong quá trình hình thành hoặc mới bắt đầu được nhận ra; thường dùng với *technology*, *market*, *trend*, *property* (trong khoa học).

Artificial intelligence is an emergent technology with vast potential.

Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ đang nổi lên với tiềm năng to lớn.

4

Cụm từ thường gặp

emerge from sth
xuất hiện / thoát ra từ điều gì
the emergence of sth
sự xuất hiện của điều gì
an emergent trend / market
xu hướng / thị trường đang nổi lên
gradually emerge
dần dần nổi lên
emerging economies
các nền kinh tế mới nổi
emerge as a leader
nổi lên như một nhà lãnh đạo
5

Lỗi thường gặp

A new emergency of problems appeared.A new emergence of problems appeared.

*Emergency* có nghĩa là 'tình huống khẩn cấp'; dùng *emergence* để chỉ sự xuất hiện của điều gì.

New ideas are emerged from the discussion.New ideas emerged from the discussion.

*Emerge* là nội động từ, không dùng bị động *are emerged*.

The emergent of AI is rapid.The emergence of AI is rapid.

Dạng danh từ là *emergence*, không phải *emergent* (đó là tính từ).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS