Họ từ embarrass
The Word Family of "embarrass"
Một gốc từ, ba dạng: embarrass (động từ), embarrassment (danh từ) và embarrassed (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | embarrass /ɪmˈbærəs/ | làm ai đó xấu hổ, bối rối | |
| Danh từ | embarrassment /ɪmˈbærəsmənt/ | sự xấu hổ, sự bối rối | |
| Tính từ | embarrassed /ɪmˈbærəst/ | cảm thấy xấu hổ, bối rối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm ai đó xấu hổ, bối rối
chú ý chính tả có hai chữ r và hai chữ s.
His comment embarrassed her in front of everyone.
Bình luận của anh ấy khiến cô ấy xấu hổ trước mặt mọi người.
sự xấu hổ, sự bối rối
danh từ không đếm được, diễn tả cảm giác hoặc tình huống gây xấu hổ.
She blushed with embarrassment.
Cô ấy đỏ mặt vì xấu hổ.
cảm thấy xấu hổ, bối rối
mô tả cảm xúc người; embarrassing mô tả tình huống gây ra cảm xúc đó.
I felt embarrassed about my mistake.
Tôi cảm thấy xấu hổ về lỗi của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của embarrass trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tình huống gây xấu hổ dùng embarrassing, không dùng embarrassed.
Sau to be cần tính từ (embarrassed), không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần danh từ (embarrassment), không dùng động từ (embarrass).
