Họ từ emaciate
The Word Family of "emaciate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ emaciate ở dạng động từ (emaciate), danh từ (emaciation) và tính từ (emaciated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | emaciate /ɪˈmeɪʃieɪt/ | làm gầy mòn, làm suy kiệt | |
| Danh từ | emaciation /ɪˌmeɪʃiˈeɪʃn/ | tình trạng gầy mòn, suy kiệt | |
| Tính từ | emaciated /ɪˈmeɪʃieɪtɪd/ | gầy mòn, gầy trơ xương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm gầy mòn, làm suy kiệt
ít dùng ở dạng chủ động, thường xuất hiện ở dạng bị động hoặc tính từ emaciated; chỉ tình trạng cơ thể suy kiệt do bệnh tật, đói khát.
Years of famine had emaciated the entire population.
Nhiều năm đói kém đã làm cả dân cư suy kiệt gầy mòn.
tình trạng gầy mòn, suy kiệt
danh từ không đếm được, dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả hậu quả của nạn đói, bệnh tật.
The doctor noted severe emaciation in the patient.
Bác sĩ ghi nhận tình trạng suy kiệt nghiêm trọng ở bệnh nhân.
gầy mòn, gầy trơ xương
mô tả người hoặc động vật gầy yếu bất thường; đứng trước danh từ hoặc sau to be, look.
The rescued dog was extremely emaciated.
Con chó được cứu hộ gầy mòn trơ xương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của emaciate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau look/to be để mô tả tính chất → dùng tính từ emaciated, không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần danh từ làm tân ngữ → dùng emaciation, không dùng động từ emaciate.

