Họ từ elude
The Word Family of "elude"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ elude ở dạng động từ (elude), tính từ (elusive), trạng từ (elusively) và danh từ (elusiveness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elude /ɪˈluːd/ | trốn thoát, lẩn tránh, khó nắm bắt | |
| Tính từ | elusive /ɪˈluːsɪv/ | khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu | |
| Trạng từ | elusively /ɪˈluːsɪvli/ | một cách khó nắm bắt | |
| Danh từ | elusiveness /ɪˈluːsɪvnəs/ | tính khó nắm bắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trốn thoát, lẩn tránh, khó nắm bắt
dùng cho nghĩa đen (trốn tránh sự truy bắt) và nghĩa bóng (một khái niệm, thành công cứ 'lẩn tránh' ai đó).
The suspect eluded police for three days.
Nghi phạm đã trốn thoát khỏi cảnh sát trong ba ngày.
khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu
mô tả người, vật hoặc khái niệm khó nắm bắt, khó xác định rõ; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
Success remained elusive for the young company.
Thành công vẫn khó nắm bắt đối với công ty non trẻ này.
một cách khó nắm bắt
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
The idea drifted elusively at the edge of her memory.
Ý tưởng đó lởn vởn một cách khó nắm bắt ở rìa trí nhớ của cô.
tính khó nắm bắt
danh từ trừu tượng, không đếm được, mô tả tính chất khó xác định hoặc khó tìm thấy.
The elusiveness of true happiness frustrates many people.
Tính khó nắm bắt của hạnh phúc thực sự khiến nhiều người thất vọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của elude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ elusive, không dùng động từ nguyên mẫu.
Elude là ngoại động từ, không cần giới từ 'from' trước tân ngữ.
Bổ nghĩa cho động từ (moved) → dùng trạng từ elusively, không dùng tính từ.

