GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ elude

The Word Family of "elude"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ elude ở dạng động từ (elude), tính từ (elusive), trạng từ (elusively) và danh từ (elusiveness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từelusiveness
Động từelude
Tính từelusive
Trạng từelusively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
elude
/ɪˈluːd/
trốn thoát, lẩn tránh, khó nắm bắt
Tính từ
elusive
/ɪˈluːsɪv/
khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu
Trạng từ
elusively
/ɪˈluːsɪvli/
một cách khó nắm bắt
Danh từ
elusiveness
/ɪˈluːsɪvnəs/
tính khó nắm bắt
2

Sơ đồ họ từ

elude
Động từeludegốc
Tính từelusive+ -ive
Trạng từelusively+ -ly
Danh từelusiveness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Động từelude/ɪˈluːd/

trốn thoát, lẩn tránh, khó nắm bắt

dùng cho nghĩa đen (trốn tránh sự truy bắt) và nghĩa bóng (một khái niệm, thành công cứ 'lẩn tránh' ai đó).

The suspect eluded police for three days.

Nghi phạm đã trốn thoát khỏi cảnh sát trong ba ngày.

Tính từelusive/ɪˈluːsɪv/

khó nắm bắt, khó tìm, khó hiểu

mô tả người, vật hoặc khái niệm khó nắm bắt, khó xác định rõ; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

Success remained elusive for the young company.

Thành công vẫn khó nắm bắt đối với công ty non trẻ này.

Trạng từelusively/ɪˈluːsɪvli/

một cách khó nắm bắt

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.

The idea drifted elusively at the edge of her memory.

Ý tưởng đó lởn vởn một cách khó nắm bắt ở rìa trí nhớ của cô.

Danh từelusiveness/ɪˈluːsɪvnəs/

tính khó nắm bắt

danh từ trừu tượng, không đếm được, mô tả tính chất khó xác định hoặc khó tìm thấy.

The elusiveness of true happiness frustrates many people.

Tính khó nắm bắt của hạnh phúc thực sự khiến nhiều người thất vọng.

4

Cụm từ thường gặp

elude capture
trốn thoát khỏi sự bắt giữ
remain elusive
vẫn khó nắm bắt
an elusive answer
một câu trả lời khó nắm bắt
elude sb's grasp
vượt khỏi tầm hiểu biết của ai
the elusiveness of sth
tính khó nắm bắt của điều gì
elude detection
trốn tránh sự phát hiện
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của elude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The answer was very elude.The answer was very elusive.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ elusive, không dùng động từ nguyên mẫu.

He eludes from the police.He eludes the police.

Elude là ngoại động từ, không cần giới từ 'from' trước tân ngữ.

She moved elusive through the crowd.She moved elusively through the crowd.

Bổ nghĩa cho động từ (moved) → dùng trạng từ elusively, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#elude#Động từ#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS