Họ từ elucidate
The Word Family of "elucidate"
Gốc từ elucidate tồn tại ở dạng động từ và danh từ *elucidation*, diễn đạt hành động làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hơn điều gì đó còn mơ hồ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elucidate /ɪˈluːsɪdeɪt/ | làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng | |
| Danh từ | elucidation /ɪˌluːsɪˈdeɪʃn/ | sự làm sáng tỏ, lời giải thích rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
dùng trong văn phong học thuật và trang trọng; nhấn mạnh việc đưa ra lời giải thích chi tiết để xóa bỏ sự mơ hồ. Thường dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc *on* (elucidate on sth).
Could you elucidate your reasoning behind this decision?
Bạn có thể làm sáng tỏ lý do đằng sau quyết định này không?
sự làm sáng tỏ, lời giải thích rõ ràng
danh từ không đếm được chỉ quá trình hoặc kết quả của việc giải thích điều gì đó một cách chi tiết và rõ ràng.
The professor's elucidation of the theorem helped students grasp the concept.
Lời giải thích của giáo sư về định lý đã giúp học sinh nắm bắt được khái niệm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*elucidate* dùng tân ngữ trực tiếp hoặc *on*, không dùng *about*.
*elucidation* thường không đếm được — dùng *provide elucidation* thay vì *give an elucidation*.
