GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ elucidate

The Word Family of "elucidate"

Động từDanh từ

Gốc từ elucidate tồn tại ở dạng động từ và danh từ *elucidation*, diễn đạt hành động làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng hơn điều gì đó còn mơ hồ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
elucidate
/ɪˈluːsɪdeɪt/
làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Danh từ
elucidation
/ɪˌluːsɪˈdeɪʃn/
sự làm sáng tỏ, lời giải thích rõ ràng
2

Sơ đồ họ từ

elucidate
Động từelucidategốc
Danh từelucidation+ -ation
3

Nghĩa & ví dụ

Động từelucidate/ɪˈluːsɪdeɪt/

làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng

dùng trong văn phong học thuật và trang trọng; nhấn mạnh việc đưa ra lời giải thích chi tiết để xóa bỏ sự mơ hồ. Thường dùng với tân ngữ trực tiếp hoặc *on* (elucidate on sth).

Could you elucidate your reasoning behind this decision?

Bạn có thể làm sáng tỏ lý do đằng sau quyết định này không?

Danh từelucidation/ɪˌluːsɪˈdeɪʃn/

sự làm sáng tỏ, lời giải thích rõ ràng

danh từ không đếm được chỉ quá trình hoặc kết quả của việc giải thích điều gì đó một cách chi tiết và rõ ràng.

The professor's elucidation of the theorem helped students grasp the concept.

Lời giải thích của giáo sư về định lý đã giúp học sinh nắm bắt được khái niệm.

4

Cụm từ thường gặp

elucidate a point/concept
làm sáng tỏ một điểm / khái niệm
elucidate the matter
làm rõ vấn đề
further elucidation
sự làm sáng tỏ thêm
in elucidation of
để giải thích / làm rõ
5

Lỗi thường gặp

He elucidated about the issue.He elucidated the issue. / He elucidated on the issue.

*elucidate* dùng tân ngữ trực tiếp hoặc *on*, không dùng *about*.

Can you give an elucidation on this?Can you provide elucidation on this? / Can you elucidate on this?

*elucidation* thường không đếm được — dùng *provide elucidation* thay vì *give an elucidation*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS