Họ từ elongate
The Word Family of "elongate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ elongate ở dạng động từ, elongation ở dạng danh từ và elongated ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elongate /ˈiːlɒŋɡeɪt/ | kéo dài, làm dài ra | |
| Danh từ | elongation /ˌiːlɒŋˈɡeɪʃn/ | sự kéo dài, độ giãn dài | |
| Tính từ | elongated /ˈiːlɒŋɡeɪtɪd/ | dài ra, thon dài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kéo dài, làm dài ra
dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật để mô tả việc vật gì được kéo dài về hình dạng.
Heat can cause the metal rod to elongate.
Nhiệt có thể khiến thanh kim loại giãn dài ra.
sự kéo dài, độ giãn dài
danh từ chỉ mức độ hoặc quá trình kéo dài, thường dùng trong vật lý, y học.
The material has a high rate of elongation.
Vật liệu này có độ giãn dài cao.
dài ra, thon dài
mô tả hình dạng của vật gì đó đã được kéo dài hơn bình thường.
The painting shows a woman with an elongated face.
Bức tranh vẽ một người phụ nữ với khuôn mặt thon dài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của elongate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
elongation là danh từ, không dùng làm động từ; cần dùng elongate.
Trước danh từ cần tính từ elongated, không dùng dạng gốc elongate.
