Họ từ elicit
The Word Family of "elicit"
Gốc từ elicit tồn tại ở dạng động từ và danh từ *elicitation*. Hiểu rõ hai dạng này giúp bạn diễn đạt chính xác hành động khơi gợi phản hồi hoặc thông tin trong văn phong học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elicit /ɪˈlɪsɪt/ | khơi gợi, rút ra (thông tin, phản hồi, cảm xúc) | |
| Danh từ | elicitation /ɪˌlɪsɪˈteɪʃn/ | sự khơi gợi, quá trình rút ra thông tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khơi gợi, rút ra (thông tin, phản hồi, cảm xúc)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ hành động tác động để có được phản hồi, thông tin hoặc cảm xúc từ người khác. Thường đi với tân ngữ như *response*, *information*, *reaction*.
The teacher's question elicited enthusiastic responses from the students.
Câu hỏi của giáo viên đã khơi gợi những phản hồi nhiệt tình từ học sinh.
sự khơi gợi, quá trình rút ra thông tin
Danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc quá trình elicit; thường xuất hiện trong nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học.
Data elicitation was carried out through structured interviews.
Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn có cấu trúc.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Elicit* cần tân ngữ là danh từ; *discuss* là động từ, cần đổi thành danh từ *discussion*.
*Elicit* không dùng với cấu trúc *to + động từ*; tân ngữ trực tiếp phải là danh từ.
Cần mạo từ *the* trước *brain* vì đây là danh từ cụ thể đã xác định.
