GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ elaborate

The Word Family of "elaborate"

Động từTính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *elaborate* là cặp đôi thú vị: hoạt động như cả động từ (/ɪˈlæbəreɪt/) lẫn tính từ (/ɪˈlæbərɪt/) với phát âm khác nhau, cùng với elaboration (danh từ) và elaborately (trạng từ).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
elaborate
/ɪˈlæbəreɪt/
giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn
Tính từ
elaborate
/ɪˈlæbərɪt/
công phu, tỉ mỉ, phức tạp (về thiết kế)
Danh từ
elaboration
/ɪˌlæbəˈreɪʃən/
sự giải thích chi tiết; sự phát triển thêm
Trạng từ
elaborately
/ɪˈlæbərɪtli/
một cách công phu, tỉ mỉ
2

Sơ đồ họ từ

elaborate
Động từelaborategốc
Tính từelaborategốc (phát âm khác)
Danh từelaboration+ -ation
Trạng từelaborately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từelaborate/ɪˈlæbəreɪt/

giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn

Thường dùng không có tân ngữ (*Could you elaborate?*) hoặc với *on* (*elaborate on a point*). Phát âm âm cuối /eɪt/ khi là động từ.

Could you elaborate on your plan for increasing sales?

Bạn có thể giải thích thêm về kế hoạch tăng doanh số của bạn không?

Tính từelaborate/ɪˈlæbərɪt/

công phu, tỉ mỉ, phức tạp (về thiết kế)

Mô tả điều gì đó được làm cẩn thận với nhiều chi tiết hoặc trang trí. Phát âm âm cuối /ɪt/ khi là tính từ — điểm phân biệt quan trọng với động từ.

The wedding venue was decorated with elaborate floral arrangements.

Địa điểm đám cưới được trang trí với những bố cục hoa công phu.

Danh từelaboration/ɪˌlæbəˈreɪʃən/

sự giải thích chi tiết; sự phát triển thêm

Danh từ không đếm được khi chỉ hành động giải thích thêm; đếm được khi chỉ một bổ sung cụ thể. *Without further elaboration* (không giải thích thêm) là cụm thường gặp.

The report needs further elaboration on the proposed methodology.

Báo cáo cần giải thích thêm về phương pháp luận được đề xuất.

Trạng từelaborately/ɪˈlæbərɪtli/

một cách công phu, tỉ mỉ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chi tiết cao.

The costume was elaborately decorated with beads and sequins.

Bộ trang phục được trang trí công phu với hạt cườm và kim sa.

4

Cụm từ thường gặp

elaborate on a point / idea
giải thích thêm về một điểm / ý tưởng
without further elaboration
không giải thích thêm
an elaborate plan / design / ceremony
kế hoạch / thiết kế / lễ nghi công phu
elaborately decorated / designed
được trang trí / thiết kế công phu
need / require elaboration
cần được giải thích thêm
an elaborate explanation
giải thích tỉ mỉ
5

Lỗi thường gặp

Please elaborate /ɪˈlæbərɪt/ your answer. (adj pronunciation for verb)Please elaborate /ɪˈlæbəreɪt/ your answer.

Khi dùng làm động từ, âm cuối là /eɪt/. Dùng /ɪt/ chỉ dành cho tính từ.

He elaborated his idea.He elaborated on his idea.

*Elaborate* (động từ nghĩa 'giải thích thêm') cần giới từ *on* trước tân ngữ.

She gave an elaborate of the process.She gave a detailed elaboration of the process. / She elaborated on the process.

Sau *give an* cần danh từ *elaboration*, hoặc dùng động từ *elaborate on* trực tiếp.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS