Họ từ elaborate
The Word Family of "elaborate"
Gốc từ *elaborate* là cặp đôi thú vị: hoạt động như cả động từ (/ɪˈlæbəreɪt/) lẫn tính từ (/ɪˈlæbərɪt/) với phát âm khác nhau, cùng với elaboration (danh từ) và elaborately (trạng từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | elaborate /ɪˈlæbəreɪt/ | giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn | |
| Tính từ | elaborate /ɪˈlæbərɪt/ | công phu, tỉ mỉ, phức tạp (về thiết kế) | |
| Danh từ | elaboration /ɪˌlæbəˈreɪʃən/ | sự giải thích chi tiết; sự phát triển thêm | |
| Trạng từ | elaborately /ɪˈlæbərɪtli/ | một cách công phu, tỉ mỉ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giải thích thêm, trình bày chi tiết hơn
Thường dùng không có tân ngữ (*Could you elaborate?*) hoặc với *on* (*elaborate on a point*). Phát âm âm cuối /eɪt/ khi là động từ.
Could you elaborate on your plan for increasing sales?
Bạn có thể giải thích thêm về kế hoạch tăng doanh số của bạn không?
công phu, tỉ mỉ, phức tạp (về thiết kế)
Mô tả điều gì đó được làm cẩn thận với nhiều chi tiết hoặc trang trí. Phát âm âm cuối /ɪt/ khi là tính từ — điểm phân biệt quan trọng với động từ.
The wedding venue was decorated with elaborate floral arrangements.
Địa điểm đám cưới được trang trí với những bố cục hoa công phu.
sự giải thích chi tiết; sự phát triển thêm
Danh từ không đếm được khi chỉ hành động giải thích thêm; đếm được khi chỉ một bổ sung cụ thể. *Without further elaboration* (không giải thích thêm) là cụm thường gặp.
The report needs further elaboration on the proposed methodology.
Báo cáo cần giải thích thêm về phương pháp luận được đề xuất.
một cách công phu, tỉ mỉ
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, cho biết hành động được thực hiện với sự cẩn thận và chi tiết cao.
The costume was elaborately decorated with beads and sequins.
Bộ trang phục được trang trí công phu với hạt cườm và kim sa.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm động từ, âm cuối là /eɪt/. Dùng /ɪt/ chỉ dành cho tính từ.
*Elaborate* (động từ nghĩa 'giải thích thêm') cần giới từ *on* trước tân ngữ.
Sau *give an* cần danh từ *elaboration*, hoặc dùng động từ *elaborate on* trực tiếp.
