GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ egregious

The Word Family of "egregious"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ egregious ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từegregiousness
Động từ
Tính từegregious
Trạng từegregiously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
egregious
/ɪˈɡriːdʒiəs/
trắng trợn, quá đáng, cực kỳ tồi tệ
Trạng từ
egregiously
/ɪˈɡriːdʒiəsli/
một cách trắng trợn, quá đáng
Danh từ
egregiousness
/ɪˈɡriːdʒiəsnəs/
tính chất trắng trợn, mức độ quá đáng
2

Sơ đồ họ từ

egregious
Tính từegregiousgốc
Trạng từegregiously+ -ly
Danh từegregiousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từegregious/ɪˈɡriːdʒiəs/

trắng trợn, quá đáng, cực kỳ tồi tệ

dùng cho lỗi lầm, hành vi hoặc điều xấu ở mức độ rất nghiêm trọng, gây sốc; luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen.

It was an egregious error that cost the company millions.

Đó là một sai lầm trắng trợn khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô.

Trạng từegregiously/ɪˈɡriːdʒiəsli/

một cách trắng trợn, quá đáng

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc sai sót.

The report was egregiously inaccurate.

Bản báo cáo sai lệch một cách trắng trợn.

Danh từegregiousness/ɪˈɡriːdʒiəsnəs/

tính chất trắng trợn, mức độ quá đáng

danh từ trừu tượng, khá trang trọng và ít gặp trong văn nói hằng ngày; thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc pháp lý.

The judge emphasized the egregiousness of the crime.

Vị thẩm phán nhấn mạnh mức độ trắng trợn của tội ác.

4

Cụm từ thường gặp

an egregious mistake
một sai lầm trắng trợn/nghiêm trọng
an egregious violation
một vi phạm trắng trợn
egregious behavior
hành vi quá đáng, không thể chấp nhận được
an egregious lie
một lời nói dối trắng trợn
behave egregiously
cư xử một cách quá đáng
the egregiousness of the crime
mức độ trắng trợn của tội ác
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của egregious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This is a egregious problem.This is an egregious problem.

egregious bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/ nên phải dùng mạo từ 'an', không dùng 'a'.

He acted egregious.He acted egregiously.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần dùng trạng từ egregiously, không dùng tính từ.

Her performance was egregious, in a good way.Her performance was outstanding.

egregious luôn mang nghĩa tiêu cực (rất tệ, trắng trợn), không dùng để khen ngợi điều tích cực.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#egregious#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS