Họ từ egregious
The Word Family of "egregious"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ egregious ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | egregious /ɪˈɡriːdʒiəs/ | trắng trợn, quá đáng, cực kỳ tồi tệ | |
| Trạng từ | egregiously /ɪˈɡriːdʒiəsli/ | một cách trắng trợn, quá đáng | |
| Danh từ | egregiousness /ɪˈɡriːdʒiəsnəs/ | tính chất trắng trợn, mức độ quá đáng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trắng trợn, quá đáng, cực kỳ tồi tệ
dùng cho lỗi lầm, hành vi hoặc điều xấu ở mức độ rất nghiêm trọng, gây sốc; luôn mang nghĩa tiêu cực, không dùng để khen.
It was an egregious error that cost the company millions.
Đó là một sai lầm trắng trợn khiến công ty thiệt hại hàng triệu đô.
một cách trắng trợn, quá đáng
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc sai sót.
The report was egregiously inaccurate.
Bản báo cáo sai lệch một cách trắng trợn.
tính chất trắng trợn, mức độ quá đáng
danh từ trừu tượng, khá trang trọng và ít gặp trong văn nói hằng ngày; thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc pháp lý.
The judge emphasized the egregiousness of the crime.
Vị thẩm phán nhấn mạnh mức độ trắng trợn của tội ác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của egregious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
egregious bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/ nên phải dùng mạo từ 'an', không dùng 'a'.
Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần dùng trạng từ egregiously, không dùng tính từ.
egregious luôn mang nghĩa tiêu cực (rất tệ, trắng trợn), không dùng để khen ngợi điều tích cực.

