Họ từ effuse
The Word Family of "effuse"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ effuse ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | effuse /ɪˈfjuːz/ | tuôn trào, thổ lộ (cảm xúc) | |
| Danh từ | effusion /ɪˈfjuːʒn/ | sự tuôn trào, sự thổ lộ | |
| Tính từ | effusive /ɪˈfjuːsɪv/ | quá nồng nhiệt, thổ lộ thái quá | |
| Trạng từ | effusively /ɪˈfjuːsɪvli/ | một cách quá nồng nhiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuôn trào, thổ lộ (cảm xúc)
từ trang trọng, hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang nghĩa bóng chỉ cảm xúc tuôn trào.
She effused warmth and enthusiasm.
Cô ấy tỏa ra sự ấm áp và nhiệt huyết.
sự tuôn trào, sự thổ lộ
cũng dùng trong y học (pleural effusion - tràn dịch màng phổi).
The doctor detected an effusion in his knee.
Bác sĩ phát hiện tràn dịch ở đầu gối anh ấy.
quá nồng nhiệt, thổ lộ thái quá
mô tả cách thể hiện cảm xúc, lời khen quá mức, đôi khi thiếu tự nhiên.
He was effusive in his praise.
Anh ấy khen ngợi một cách quá nồng nhiệt.
một cách quá nồng nhiệt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách bày tỏ cảm xúc thái quá.
She thanked us effusively.
Cô ấy cảm ơn chúng tôi một cách quá nồng nhiệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của effuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau very cần tính từ (effusive), không dùng động từ.
Bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ (effusively), không dùng tính từ.
Sau mạo từ cần danh từ (effusion), không dùng tính từ.
