GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ effect

The Word Family of "effect"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ effect ở dạng danh từ, động từ (trang trọng), tính từ (effective) và trạng từ (effectively) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từeffect
Động từeffect
Tính từeffective
Trạng từeffectively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
effect
/ɪˈfekt/
hiệu quả, tác động, kết quả
Động từ
effect
/ɪˈfekt/
thực hiện, tạo ra (thay đổi)
Tính từ
effective
/ɪˈfektɪv/
hiệu quả, có tác dụng
Trạng từ
effectively
/ɪˈfektɪvli/
một cách hiệu quả
2

Sơ đồ họ từ

effect
Danh từeffectgốc
Động từeffectgốc (chuyển loại, trang trọng)
Tính từeffective+ -ive
Trạng từeffectively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từeffect/ɪˈfekt/

hiệu quả, tác động, kết quả

danh từ chỉ kết quả do một nguyên nhân gây ra; thường đi với 'of/on' (the effect of sth on sth) và cụm 'have an effect'.

The medicine had an immediate effect.

Loại thuốc này có tác dụng ngay lập tức.

Động từeffect/ɪˈfekt/

thực hiện, tạo ra (thay đổi)

động từ trang trọng, thường đi với 'changes/reforms'; dễ nhầm với động từ 'affect' (ảnh hưởng đến) vốn phổ biến hơn.

The new manager effected significant changes.

Người quản lý mới đã thực hiện những thay đổi đáng kể.

Tính từeffective/ɪˈfektɪv/

hiệu quả, có tác dụng

mô tả điều gì đó tạo ra kết quả mong muốn; cũng dùng trong cụm 'effective from/as of' (có hiệu lực từ).

This is an effective way to learn vocabulary.

Đây là một cách hiệu quả để học từ vựng.

Trạng từeffectively/ɪˈfektɪvli/

một cách hiệu quả

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thực hiện đạt kết quả tốt.

The team worked effectively together.

Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.

4

Cụm từ thường gặp

have an effect on sth
có tác động đến điều gì
take effect
bắt đầu có hiệu lực/tác dụng
an effective method
một phương pháp hiệu quả
effective from/as of
có hiệu lực kể từ
work effectively
làm việc hiệu quả
side effect
tác dụng phụ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của effect trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This medicine is very effect.→✓ This medicine is very effective.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (effective), không dùng danh từ (effect).

✗ The new law will affect next month.→✓ The new law will take effect next month.

Cụm cố định 'take effect' (bắt đầu có hiệu lực) dùng danh từ 'effect', khác với động từ 'affect' (ảnh hưởng đến).

✗ They worked effective together.→✓ They worked effectively together.

Bổ nghĩa cho động từ (worked) → cần trạng từ (effectively), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#effect#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS