GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ educate

The Word Family of "educate"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ educate ở dạng động từ, danh từ (education) và hai tính từ (educational, educated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từeducation
Động từeducate
Tính từeducational
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
educate
/ˈedʒukeɪt/
giáo dục, dạy dỗ
Danh từ
education
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
sự giáo dục, nền giáo dục
Tính từ
educational
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục
Tính từ
educated
/ˈedʒukeɪtɪd/
có học thức, được giáo dục
2

Sơ đồ họ từ

educate
Động từeducategốc
Danh từeducation+ -ion
Tính từeducational+ -al
Tính từeducated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từeducate/ˈedʒukeɪt/

giáo dục, dạy dỗ

diễn tả việc dạy kiến thức, kỹ năng hoặc nâng cao nhận thức cho ai đó, thường ở trường lớp hoặc qua chương trình cộng đồng.

Schools should educate children about healthy eating.

Trường học nên giáo dục trẻ em về ăn uống lành mạnh.

Danh từeducation/ˌedʒuˈkeɪʃn/

sự giáo dục, nền giáo dục

không đếm được, chỉ hệ thống hoặc quá trình dạy và học nói chung (higher education).

She believes in the power of education.

Cô ấy tin vào sức mạnh của giáo dục.

Tính từeducational/ˌedʒuˈkeɪʃənl/

thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục

mô tả tài liệu, chương trình, hoạt động có liên quan hoặc hữu ích cho việc học tập.

This is an educational documentary for children.

Đây là một bộ phim tài liệu mang tính giáo dục cho trẻ em.

Tính từeducated/ˈedʒukeɪtɪd/

có học thức, được giáo dục

mô tả người đã trải qua quá trình học tập, thường có kiến thức và hiểu biết rộng.

He comes from a highly educated family.

Anh ấy xuất thân từ một gia đình có học thức cao.

4

Cụm từ thường gặp

educate sb about sth
giáo dục ai về điều gì
higher education
giáo dục đại học
educational material/programme
tài liệu/chương trình giáo dục
a well-educated person
một người có học thức
make an educated guess
đoán có cơ sở, dựa trên hiểu biết
access to education
cơ hội tiếp cận giáo dục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của educate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a good educate.→✓ She has a good education.

Sau tính từ 'good' cần danh từ → dùng education, không dùng động từ educate.

✗ This book is very educate for kids.→✓ This book is very educational for kids.

Sau to be để mô tả tính chất mang tính giáo dục → dùng tính từ educational, không dùng động từ educate.

✗ He is an educational man.→✓ He is an educated man.

Mô tả một người có học thức (đã được giáo dục) → dùng educated, không dùng educational (mô tả vật/chương trình mang tính giáo dục).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#educate#Động từ#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS