Họ từ edge
The Word Family of "edge"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ edge ở dạng danh từ (cạnh, mép), động từ (nhích dần) và tính từ edgy (bồn chồn/táo bạo) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | edge /edʒ/ | cạnh, mép, bờ | |
| Động từ | edge /edʒ/ | di chuyển từ từ, nhích dần | |
| Tính từ | edgy /ˈedʒi/ | bồn chồn, lo lắng; táo bạo, phá cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cạnh, mép, bờ
chỉ đường viền ngoài cùng của một vật hoặc khu vực; cũng dùng nghĩa bóng 'have an edge over sb' (có lợi thế hơn ai).
Don't sit on the edge of the table.
Đừng ngồi trên mép bàn.
di chuyển từ từ, nhích dần
chỉ việc di chuyển chậm và cẩn thận, hoặc dần dần vượt lên (edge ahead).
She edged closer to the door.
Cô ấy nhích dần lại gần cánh cửa.
bồn chồn, lo lắng; táo bạo, phá cách
nghĩa 1 chỉ trạng thái căng thẳng, dễ cáu; nghĩa 2 (thân mật) mô tả phong cách táo bạo, mới lạ.
He felt edgy before the interview.
Anh ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của edge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'feel' để mô tả cảm giác cần tính từ edgy, không dùng danh từ edge.
Cụm 'have an edge over sb' dùng danh từ edge với mạo từ 'an', không dùng tính từ edgy.
Cần chia động từ edge ở thì quá khứ (edged).
