Họ từ ebullient
The Word Family of "ebullient"
Ebullient là tính từ diễn tả sự hào hứng, sôi nổi tràn đầy năng lượng, đi cùng danh từ ebullience và trạng từ ebulliently.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | ebullient /ɪˈbʌliənt/ | hào hứng, sôi nổi, tràn đầy năng lượng | |
| Danh từ | ebullience /ɪˈbʌliəns/ | sự hào hứng, sôi nổi | |
| Trạng từ | ebulliently /ɪˈbʌliəntli/ | một cách hào hứng, sôi nổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hào hứng, sôi nổi, tràn đầy năng lượng
mô tả người hoặc tâm trạng tràn đầy nhiệt huyết, phấn khích một cách rõ ràng; thường đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She was in an ebullient mood after winning the award.
Cô ấy đang rất phấn khích sau khi giành được giải thưởng.
sự hào hứng, sôi nổi
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái tinh thần tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.
His natural ebullience made him popular with clients.
Sự hào hứng tự nhiên của anh khiến anh được khách hàng yêu mến.
một cách hào hứng, sôi nổi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện với sự phấn khích rõ rệt.
The children greeted the visitors ebulliently.
Bọn trẻ chào đón khách một cách hào hứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ebullient trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ ebullient, không dùng danh từ ebullience.
Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ ebulliently, không dùng tính từ ebullient.
Làm chủ ngữ cần danh từ ebullience, không dùng tính từ ebullient.
