GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ eat

The Word Family of "eat"

Động từDanh từ

Từ *eat* chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa ăn; eater là dạng danh từ phái sinh chỉ người có thói quen hoặc phong cách ăn uống nhất định.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
eat
/iːt/
ăn
Danh từ
eater
/ˈiːtə/
người ăn (theo một kiểu nhất định)
2

Sơ đồ họ từ

eat
Động từeatgốc
Danh từeater+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từeat/iːt/

ăn

Động từ bất quy tắc: eat – ate – eaten. Thường dùng không có tân ngữ (*Let's eat*) hoặc có tân ngữ trực tiếp (*eat breakfast/lunch/dinner*). Lưu ý cách dùng *have* để thay thế trong một số ngữ cảnh (*have lunch*).

We ate dinner together as a family every evening.

Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình mỗi buổi tối.

Danh từeater/ˈiːtə/

người ăn (theo một kiểu nhất định)

Thường đi kèm tính từ mô tả thói quen ăn uống: *a big eater* (người ăn nhiều), *a fussy eater* (người kén ăn), *a meat eater* (người ăn thịt).

My younger brother is a very fussy eater.

Em trai tôi là một người rất kén ăn.

4

Cụm từ thường gặp

eat out
ăn ngoài nhà hàng
eat breakfast / lunch / dinner
ăn sáng / trưa / tối
a big eater
người ăn nhiều
eat healthy
ăn lành mạnh
something to eat
thứ gì đó để ăn
eat one's words
thừa nhận mình đã nói sai
5

Lỗi thường gặp

I eated lunch at noon.I ate lunch at noon.

*Eat* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *ate*, không phải *eated*.

Can I drink a coffee with my meal?Can I have a coffee with my meal?

Với thức uống trong bữa ăn, tiếng Anh thường dùng *have* thay vì *drink* trong câu đề nghị.

She has eaten already.She has already eaten.

Trạng từ *already* trong thì hiện tại hoàn thành thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính (*has already eaten*).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS