Họ từ eat
The Word Family of "eat"
Từ *eat* chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa ăn; eater là dạng danh từ phái sinh chỉ người có thói quen hoặc phong cách ăn uống nhất định.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | eat /iːt/ | ăn | |
| Danh từ | eater /ˈiːtə/ | người ăn (theo một kiểu nhất định) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăn
Động từ bất quy tắc: eat – ate – eaten. Thường dùng không có tân ngữ (*Let's eat*) hoặc có tân ngữ trực tiếp (*eat breakfast/lunch/dinner*). Lưu ý cách dùng *have* để thay thế trong một số ngữ cảnh (*have lunch*).
We ate dinner together as a family every evening.
Chúng tôi ăn tối cùng nhau như một gia đình mỗi buổi tối.
người ăn (theo một kiểu nhất định)
Thường đi kèm tính từ mô tả thói quen ăn uống: *a big eater* (người ăn nhiều), *a fussy eater* (người kén ăn), *a meat eater* (người ăn thịt).
My younger brother is a very fussy eater.
Em trai tôi là một người rất kén ăn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Eat* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *ate*, không phải *eated*.
Với thức uống trong bữa ăn, tiếng Anh thường dùng *have* thay vì *drink* trong câu đề nghị.
Trạng từ *already* trong thì hiện tại hoàn thành thường đứng giữa trợ động từ và động từ chính (*has already eaten*).
