GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ easy

The Word Family of "easy"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ easy ở dạng tính từ, trạng từ (easily), danh từ và động từ (ease) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từease
Động từease
Tính từeasy
Trạng từeasily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
easy
/ˈiːzi/
dễ dàng
Trạng từ
easily
/ˈiːzəli/
một cách dễ dàng
Danh từ
ease
/iːz/
sự dễ dàng, thoải mái
Động từ
ease
/iːz/
làm dịu, giảm bớt
2

Sơ đồ họ từ

easy
Tính từeasygốc
Trạng từeasily+ -ily
Danh từeasegốc (rút gọn)
Động từeasegốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từeasy/ˈiːzi/

dễ dàng

mô tả việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc khó khăn để hoàn thành.

The test was easier than I expected.

Bài kiểm tra dễ hơn tôi nghĩ.

Trạng từeasily/ˈiːzəli/

một cách dễ dàng

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện không tốn nhiều công sức.

She easily passed the exam.

Cô ấy dễ dàng vượt qua kỳ thi.

Danh từease/iːz/

sự dễ dàng, thoải mái

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái không khó khăn (with ease) hoặc thoải mái, thư thái (at ease).

He answered the questions with ease.

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách dễ dàng.

Động từease/iːz/

làm dịu, giảm bớt

hành động làm giảm mức độ căng thẳng, đau đớn hoặc khó khăn của điều gì đó.

This medicine will ease the pain.

Loại thuốc này sẽ làm giảm cơn đau.

4

Cụm từ thường gặp

with ease
một cách dễ dàng
at ease
thoải mái, thư thái
ease the pain/tension
làm dịu cơn đau/sự căng thẳng
an easy question
một câu hỏi dễ
easily accessible
dễ dàng tiếp cận
take it easy
thư giãn, đừng quá căng thẳng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của easy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She solved the problem easy.→✓ She solved the problem easily.

Bổ nghĩa cho động từ (solved) → cần trạng từ (easily), không dùng tính từ (easy).

✗ This medicine will easy the pain.→✓ This medicine will ease the pain.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng 'ease', không dùng tính từ 'easy'.

✗ He answered with easily.→✓ He answered with ease.

Cụm 'with ease' dùng danh từ (ease) sau giới từ 'with', không dùng trạng từ (easily).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#easy#Tính từ#Trạng từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS