Họ từ ear
The Word Family of "ear"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ ear ở dạng danh từ và tính từ (eared, trong từ ghép) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ear /ɪə(r)/ | tai | |
| Tính từ | eared /ɪəd/ | có tai (dùng trong từ ghép) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tai
danh từ đếm được chỉ cơ quan thính giác; xuất hiện trong nhiều thành ngữ (be all ears, play it by ear).
He whispered something in her ear.
Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai cô ấy.
có tai (dùng trong từ ghép)
thường xuất hiện trong các tính từ ghép để mô tả loại tai (long-eared, floppy-eared), hiếm khi đứng một mình.
The long-eared rabbit hopped across the field.
Con thỏ tai dài nhảy qua cánh đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ear trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng mạo từ "an" trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (earache), không dùng "a".
Tính từ ghép cần dạng eared (+ -ed), không dùng ear trần khi ghép với tính từ chỉ đặc điểm.
