Họ từ duck
The Word Family of "duck"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ duck ở dạng danh từ (con vịt) và động từ (cúi tránh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | duck /dʌk/ | con vịt | |
| Động từ | duck /dʌk/ | cúi/né tránh nhanh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con vịt
danh từ chỉ loài chim nước phổ biến; số nhiều là ducks.
The ducks are swimming on the pond.
Những con vịt đang bơi trên ao.
cúi/né tránh nhanh
chỉ hành động cúi đầu hoặc người xuống nhanh để tránh vật gì đó, hoặc né tránh câu hỏi/trách nhiệm (duck a question).
He ducked to avoid the low branch.
Anh ấy cúi xuống để tránh cành cây thấp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của duck trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Quá khứ cần thêm -ed cho động từ duck.
Không dùng "avoid" kèm động từ duck cùng lúc, chỉ cần một động từ diễn tả né tránh.
