GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ duck

The Word Family of "duck"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ duck ở dạng danh từ (con vịt) và động từ (cúi tránh) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từduck
Động từduck
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
duck
/dʌk/
con vịt
Động từ
duck
/dʌk/
cúi/né tránh nhanh
2

Sơ đồ họ từ

duck
Danh từduckgốc
Động từduckgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từduck/dʌk/

con vịt

danh từ chỉ loài chim nước phổ biến; số nhiều là ducks.

The ducks are swimming on the pond.

Những con vịt đang bơi trên ao.

Động từduck/dʌk/

cúi/né tránh nhanh

chỉ hành động cúi đầu hoặc người xuống nhanh để tránh vật gì đó, hoặc né tránh câu hỏi/trách nhiệm (duck a question).

He ducked to avoid the low branch.

Anh ấy cúi xuống để tránh cành cây thấp.

4

Cụm từ thường gặp

a duck pond
ao vịt
duck a question
né tránh một câu hỏi
duck down
cúi thấp xuống
feed the ducks
cho vịt ăn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của duck trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He duck when the ball came.→✓ He ducked when the ball came.

Quá khứ cần thêm -ed cho động từ duck.

✗ She avoided duck the question.→✓ She ducked the question.

Không dùng "avoid" kèm động từ duck cùng lúc, chỉ cần một động từ diễn tả né tránh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#duck#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS