GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ drop

The Word Family of "drop"

Một gốc từ, hai dạng: drop (danh từ - giọt, sự sụt giảm) và drop (động từ - làm rơi, thả xuống) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdrop
Động từdrop
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
drop
/drɒp/
giọt (nước); sự sụt giảm
Động từ
drop
/drɒp/
làm rơi, thả xuống, giảm
2

Sơ đồ họ từ

drop
Danh từdropgốc
Động từdropgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdrop/drɒp/

giọt (nước); sự sụt giảm

chỉ một giọt chất lỏng nhỏ, hoặc sự giảm sút về số lượng/mức độ.

There was a sharp drop in sales.

Đã có sự sụt giảm mạnh về doanh số.

Động từdrop/drɒp/

làm rơi, thả xuống, giảm

dùng khi làm vật gì rơi xuống, hoặc mức độ/số lượng giảm xuống.

He dropped his phone on the floor.

Anh ấy làm rơi điện thoại xuống sàn.

4

Cụm từ thường gặp

drop by/in
ghé thăm bất chợt
a drop of rain
một giọt mưa
drop off sb
thả ai xuống (xe)
a price drop
sự giảm giá
drop out of school
bỏ học
at the drop of a hat
ngay lập tức, không do dự
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của drop trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I dropped by her a message.→✓ I dropped her a message.

'drop sb sth' không cần giới từ 'by' ở giữa.

✗ He drops out school.→✓ He dropped out of school.

Cụm 'drop out of' cần giới từ 'of' và chia đúng thì quá khứ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#drop#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS