Họ từ drink
The Word Family of "drink"
Từ drink có ba dạng: drink (danh từ: đồ uống; động từ: uống) và drinkable (tính từ: có thể uống được, an toàn để uống).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | drink /drɪŋk/ | đồ uống, thức uống | |
| Động từ | drink /drɪŋk/ | uống | |
| Tính từ | drinkable /ˈdrɪŋkəbl/ | có thể uống được, an toàn để uống |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồ uống, thức uống
Chỉ bất kỳ loại thức uống nào. Trong tiếng Anh Anh, drinks thường ám chỉ đồ uống có cồn trong ngữ cảnh xã hội (go for drinks). Soft drink chỉ nước ngọt không cồn.
Would you like a drink while you wait?
Bạn có muốn uống gì trong lúc chờ không?
uống
Động từ bất quy tắc: drink – drank – drunk. Thường dùng không cần tân ngữ (Drink more water!) hoặc có tân ngữ (drink juice).
You should drink at least eight glasses of water a day.
Bạn nên uống ít nhất tám ly nước mỗi ngày.
có thể uống được, an toàn để uống
Mô tả nước hoặc chất lỏng đủ sạch và an toàn để uống. Cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ rượu bia tạm chấp nhận được (This wine is actually quite drinkable).
The water from that well is no longer drinkable.
Nước từ giếng đó không còn an toàn để uống nữa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của drink trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Drink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là drank, không phải drinked.
Quá khứ phân từ của drink là drunk (dùng trong thì hoàn thành), không phải drank.
Khi đề nghị hoặc yêu cầu đồ uống, tiếng Anh thường dùng have thay vì drink.
