Họ từ dress
The Word Family of "dress"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dress ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dress /dres/ | váy liền thân; trang phục | |
| Động từ | dress /dres/ | mặc quần áo, ăn mặc | |
| Tính từ | dressy /ˈdresi/ | trang trọng, diện, sang trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
váy liền thân; trang phục
đếm được khi chỉ một chiếc váy cụ thể (a dress), không đếm được khi nói chung về cách ăn mặc (formal dress).
She wore a beautiful red dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ xinh đẹp.
mặc quần áo, ăn mặc
diễn tả hành động mặc đồ cho bản thân hoặc người khác; đi với trạng từ chỉ cách thức (dress smartly).
He always dresses smartly for work.
Anh ấy luôn ăn mặc chỉn chu khi đi làm.
trang trọng, diện, sang trọng
khẩu ngữ, mô tả trang phục lịch sự, thích hợp cho dịp trang trọng.
The party requires dressy attire.
Bữa tiệc yêu cầu trang phục trang trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"Get dressed" nghĩa là mặc quần áo xong; "dress up" nghĩa là ăn mặc đẹp/hóa trang, không dùng chung với "my clothes".
Mô tả tính chất trang trọng cần tính từ (dressy), không dùng danh từ (dress).
Bổ nghĩa cho động từ (dressed) cần trạng từ (quickly), không dùng tính từ (quick).
