Họ từ draw
The Word Family of "draw"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ draw ở dạng động từ, hai danh từ (drawing, drawer) và tính từ (drawn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | draw /drɔː/ | vẽ, kéo, rút ra | |
| Danh từ | drawing /ˈdrɔːɪŋ/ | bức vẽ, hình vẽ; việc vẽ | |
| Danh từ | drawer /drɔːr/ | ngăn kéo | |
| Tính từ | drawn /drɔːn/ | trông mệt mỏi, hốc hác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vẽ, kéo, rút ra
động từ bất quy tắc, mang nhiều nghĩa: vẽ tranh, kéo (rèm, xe), rút (tiền, kết luận). Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
She drew a picture of her house.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh về ngôi nhà của mình.
bức vẽ, hình vẽ; việc vẽ
danh từ đếm được khi chỉ một bức tranh cụ thể (a drawing), không đếm được khi chỉ hoạt động/nghệ thuật vẽ nói chung.
His drawing of the mountain won first prize.
Bức vẽ ngọn núi của anh ấy đã giành giải nhất.
ngăn kéo
chỉ vật dụng có thể kéo ra kéo vào, thường thấy trong bàn, tủ; là danh từ chỉ vật, khác với 'người vẽ' (drawer nghĩa hiếm dùng cho người).
Put the documents in the top drawer.
Hãy để tài liệu vào ngăn kéo trên cùng.
trông mệt mỏi, hốc hác
dạng phân từ quá khứ của draw dùng như tính từ, mô tả khuôn mặt căng thẳng, thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.
After the long flight, his face looked drawn.
Sau chuyến bay dài, khuôn mặt anh ấy trông mệt mỏi hốc hác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của draw trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
draw là động từ bất quy tắc, quá khứ là drew, không thêm -ed.
Ngăn kéo là drawer (có -er), draw chỉ là động từ, không phải danh từ chỉ vật này.
Mô tả trạng thái mệt mỏi cần dùng tính từ drawn, không dùng nguyên mẫu draw.

