GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ draw

The Word Family of "draw"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ draw ở dạng động từ, hai danh từ (drawing, drawer) và tính từ (drawn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdrawing
Động từdraw
Tính từdrawn
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
draw
/drɔː/
vẽ, kéo, rút ra
Danh từ
drawing
/ˈdrɔːɪŋ/
bức vẽ, hình vẽ; việc vẽ
Danh từ
drawer
/drɔːr/
ngăn kéo
Tính từ
drawn
/drɔːn/
trông mệt mỏi, hốc hác
2

Sơ đồ họ từ

draw
Động từdrawgốc (bất quy tắc: drew - drawn)
Danh từdrawing+ -ing
Danh từdrawer+ -er
Tính từdrawn+ -n (phân từ quá khứ)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdraw/drɔː/

vẽ, kéo, rút ra

động từ bất quy tắc, mang nhiều nghĩa: vẽ tranh, kéo (rèm, xe), rút (tiền, kết luận). Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

She drew a picture of her house.

Cô ấy đã vẽ một bức tranh về ngôi nhà của mình.

Danh từdrawing/ˈdrɔːɪŋ/

bức vẽ, hình vẽ; việc vẽ

danh từ đếm được khi chỉ một bức tranh cụ thể (a drawing), không đếm được khi chỉ hoạt động/nghệ thuật vẽ nói chung.

His drawing of the mountain won first prize.

Bức vẽ ngọn núi của anh ấy đã giành giải nhất.

Danh từdrawer/drɔːr/

ngăn kéo

chỉ vật dụng có thể kéo ra kéo vào, thường thấy trong bàn, tủ; là danh từ chỉ vật, khác với 'người vẽ' (drawer nghĩa hiếm dùng cho người).

Put the documents in the top drawer.

Hãy để tài liệu vào ngăn kéo trên cùng.

Tính từdrawn/drɔːn/

trông mệt mỏi, hốc hác

dạng phân từ quá khứ của draw dùng như tính từ, mô tả khuôn mặt căng thẳng, thiếu ngủ hoặc mệt mỏi.

After the long flight, his face looked drawn.

Sau chuyến bay dài, khuôn mặt anh ấy trông mệt mỏi hốc hác.

4

Cụm từ thường gặp

draw a picture
vẽ một bức tranh
draw the curtains
kéo rèm cửa
draw a conclusion
rút ra kết luận
open a drawer
mở ngăn kéo
a pencil drawing
bức vẽ bằng bút chì
look pale and drawn
trông xanh xao và mệt mỏi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của draw trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He drawed a beautiful picture.He drew a beautiful picture.

draw là động từ bất quy tắc, quá khứ là drew, không thêm -ed.

I put my keys in the draw.I put my keys in the drawer.

Ngăn kéo là drawer (có -er), draw chỉ là động từ, không phải danh từ chỉ vật này.

Her face looked draw after the trip.Her face looked drawn after the trip.

Mô tả trạng thái mệt mỏi cần dùng tính từ drawn, không dùng nguyên mẫu draw.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#draw#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS