Họ từ doubt
The Word Family of "doubt"
Gốc từ doubt có bốn dạng quan trọng: doubt (danh từ và động từ), doubtful (tính từ) và doubtfully (trạng từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm dễ nhầm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | doubt /daʊt/ | sự nghi ngờ, sự không chắc chắn | |
| Động từ | doubt /daʊt/ | nghi ngờ, không chắc về | |
| Tính từ | doubtful /ˈdaʊtfl/ | đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin | |
| Trạng từ | doubtfully /ˈdaʊtfəli/ | một cách hoài nghi, ngờ vực |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nghi ngờ, sự không chắc chắn
Đếm được (have doubts about) hoặc không đếm được (without doubt). Các cụm quan trọng: no doubt (chắc chắn), beyond doubt (không còn nghi ngờ), in doubt (chưa chắc chắn).
There is no doubt that she is the best candidate.
Không còn nghi ngờ gì rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất.
nghi ngờ, không chắc về
Có thể đi với tân ngữ trực tiếp (doubt sb/sth) hoặc that-clause (doubt that…). Lưu ý: sau doubt (negative/question) dùng that, sau doubt (positive) thường dùng whether/if.
I doubt whether he will finish the work on time.
Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có hoàn thành công việc đúng hạn không.
đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin
Mô tả điều không chắc sẽ xảy ra hoặc đáng bị nghi ngờ. Thường đi với it is doubtful that… hoặc be doubtful about sth.
It is doubtful that they will arrive before dark.
Không chắc rằng họ sẽ đến trước khi trời tối.
một cách hoài nghi, ngờ vực
bổ nghĩa cho động từ mô tả cách một người nhìn/nói/phản ứng với thái độ hoài nghi (looked/replied doubtfully); trong khi doubtful (tính từ) mô tả tính chắc chắn của một sự việc, doubtfully mô tả biểu cảm hoặc thái độ của người nói.
She eyed the strange offer doubtfully before signing anything.
Cô ấy nhìn lời đề nghị kỳ lạ đó một cách hoài nghi trước khi ký bất cứ giấy tờ gì.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của doubt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Doubt (v) là ngoại động từ, dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.
Cụm cố định là without doubt (không đếm được), không dùng dạng số nhiều.
Sau to be dùng tính từ doubtful, không dùng danh từ/động từ doubt.
