Họ từ doubt
The Word Family of "doubt"
Gốc từ *doubt* có ba dạng quan trọng: doubt (danh từ và động từ) và doubtful (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm dễ nhầm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | doubt /daʊt/ | sự nghi ngờ, sự không chắc chắn | |
| Động từ | doubt /daʊt/ | nghi ngờ, không chắc về | |
| Tính từ | doubtful /ˈdaʊtfl/ | đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nghi ngờ, sự không chắc chắn
Đếm được (have doubts about) hoặc không đếm được (without doubt). Các cụm quan trọng: no doubt (chắc chắn), beyond doubt (không còn nghi ngờ), in doubt (chưa chắc chắn).
There is no doubt that she is the best candidate.
Không còn nghi ngờ gì rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất.
nghi ngờ, không chắc về
Có thể đi với tân ngữ trực tiếp (doubt sb/sth) hoặc that-clause (doubt that…). Lưu ý: sau doubt (negative/question) dùng that, sau doubt (positive) thường dùng whether/if.
I doubt whether he will finish the work on time.
Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có hoàn thành công việc đúng hạn không.
đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin
Mô tả điều không chắc sẽ xảy ra hoặc đáng bị nghi ngờ. Thường đi với it is doubtful that… hoặc be doubtful about sth.
It is doubtful that they will arrive before dark.
Không chắc rằng họ sẽ đến trước khi trời tối.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Doubt (v) là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.
Cụm cố định là without doubt (không đếm được), không dùng dạng số nhiều.
Sau to be dùng tính từ doubtful, không dùng danh từ/động từ doubt.
