GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ doubt

The Word Family of "doubt"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *doubt* có ba dạng quan trọng: doubt (danh từ và động từ) và doubtful (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những điểm dễ nhầm.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
doubt
/daʊt/
sự nghi ngờ, sự không chắc chắn
Động từ
doubt
/daʊt/
nghi ngờ, không chắc về
Tính từ
doubtful
/ˈdaʊtfl/
đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin
2

Sơ đồ họ từ

doubt
Danh từdoubtgốc
Động từdoubtgốc
Tính từdoubtful+ -ful
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdoubt/daʊt/

sự nghi ngờ, sự không chắc chắn

Đếm được (have doubts about) hoặc không đếm được (without doubt). Các cụm quan trọng: no doubt (chắc chắn), beyond doubt (không còn nghi ngờ), in doubt (chưa chắc chắn).

There is no doubt that she is the best candidate.

Không còn nghi ngờ gì rằng cô ấy là ứng viên tốt nhất.

Động từdoubt/daʊt/

nghi ngờ, không chắc về

Có thể đi với tân ngữ trực tiếp (doubt sb/sth) hoặc that-clause (doubt that…). Lưu ý: sau doubt (negative/question) dùng that, sau doubt (positive) thường dùng whether/if.

I doubt whether he will finish the work on time.

Tôi nghi ngờ liệu anh ấy có hoàn thành công việc đúng hạn không.

Tính từdoubtful/ˈdaʊtfl/

đáng ngờ, không chắc chắn, khó tin

Mô tả điều không chắc sẽ xảy ra hoặc đáng bị nghi ngờ. Thường đi với it is doubtful that… hoặc be doubtful about sth.

It is doubtful that they will arrive before dark.

Không chắc rằng họ sẽ đến trước khi trời tối.

4

Cụm từ thường gặp

have doubts about sth
có sự nghi ngờ về điều gì
no doubt
chắc chắn, không nghi ngờ gì
beyond doubt
không còn nghi ngờ gì nữa
in doubt
còn chưa chắc chắn
doubt whether / if
nghi ngờ liệu có … không
cast doubt on sth
gây ra sự nghi ngờ về điều gì
5

Lỗi thường gặp

I doubt about his honesty.I doubt his honesty.

Doubt (v) là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không thêm about.

Without any doubts, she is talented.Without any doubt, she is talented.

Cụm cố định là without doubt (không đếm được), không dùng dạng số nhiều.

He is very doubt about the plan.He is very doubtful about the plan.

Sau to be dùng tính từ doubtful, không dùng danh từ/động từ doubt.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS