GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ door

The Word Family of "door"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ door và các từ ghép liên quan như doorway, indoor, outdoor — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdoor
Động từ
Tính từindoor
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
door
/dɔːr/
cái cửa
Danh từ
doorway
/ˈdɔːrweɪ/
lối vào cửa, ngưỡng cửa
Tính từ
indoor
/ˈɪndɔːr/
trong nhà, trong phòng
Tính từ
outdoor
/ˈaʊtdɔːr/
ngoài trời
2

Sơ đồ họ từ

door
Danh từdoorgốc
Danh từdoorway+ -way
Tính từindoorin- + door
Tính từoutdoorout- + door
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdoor/dɔːr/

cái cửa

danh từ đếm được, chỉ tấm cửa dùng để đóng/mở lối ra vào một phòng, tòa nhà hoặc xe cộ.

Please close the door behind you.

Làm ơn đóng cửa lại sau khi bạn vào.

Danh từdoorway/ˈdɔːrweɪ/

lối vào cửa, ngưỡng cửa

chỉ khoảng không gian nơi có cửa, thường dùng khi nói ai đó đứng ở đó chứ không phải bản thân tấm cửa.

She stood in the doorway, watching the rain.

Cô ấy đứng ở ngưỡng cửa, nhìn cơn mưa.

Tính từindoor/ˈɪndɔːr/

trong nhà, trong phòng

đứng trước danh từ, mô tả hoạt động hoặc vật diễn ra/đặt bên trong một tòa nhà.

They have an indoor swimming pool.

Họ có một hồ bơi trong nhà.

Tính từoutdoor/ˈaʊtdɔːr/

ngoài trời

đứng trước danh từ, mô tả hoạt động hoặc vật diễn ra/đặt bên ngoài trời, đối lập với indoor.

We enjoy outdoor activities like hiking.

Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.

4

Cụm từ thường gặp

open/close the door
mở/đóng cửa
knock on the door
gõ cửa
stand in the doorway
đứng ở ngưỡng cửa
an indoor pool
hồ bơi trong nhà
outdoor activities
hoạt động ngoài trời
next door
nhà bên cạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của door trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She stood in the door, watching the rain.She stood in the doorway, watching the rain.

Khi nói vị trí đứng, dùng doorway (khoảng không), không dùng door (tấm cửa).

They have an in door pool.They have an indoor pool.

indoor viết liền, không tách rời thành 'in door'.

We enjoy out-door activities.We enjoy outdoor activities.

outdoor là một từ viết liền, không dùng gạch nối 'out-door'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#door#Danh từ#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS