Họ từ door
The Word Family of "door"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ door và các từ ghép liên quan như doorway, indoor, outdoor — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | door /dɔːr/ | cái cửa | |
| Danh từ | doorway /ˈdɔːrweɪ/ | lối vào cửa, ngưỡng cửa | |
| Tính từ | indoor /ˈɪndɔːr/ | trong nhà, trong phòng | |
| Tính từ | outdoor /ˈaʊtdɔːr/ | ngoài trời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái cửa
danh từ đếm được, chỉ tấm cửa dùng để đóng/mở lối ra vào một phòng, tòa nhà hoặc xe cộ.
Please close the door behind you.
Làm ơn đóng cửa lại sau khi bạn vào.
lối vào cửa, ngưỡng cửa
chỉ khoảng không gian nơi có cửa, thường dùng khi nói ai đó đứng ở đó chứ không phải bản thân tấm cửa.
She stood in the doorway, watching the rain.
Cô ấy đứng ở ngưỡng cửa, nhìn cơn mưa.
trong nhà, trong phòng
đứng trước danh từ, mô tả hoạt động hoặc vật diễn ra/đặt bên trong một tòa nhà.
They have an indoor swimming pool.
Họ có một hồ bơi trong nhà.
ngoài trời
đứng trước danh từ, mô tả hoạt động hoặc vật diễn ra/đặt bên ngoài trời, đối lập với indoor.
We enjoy outdoor activities like hiking.
Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của door trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói vị trí đứng, dùng doorway (khoảng không), không dùng door (tấm cửa).
indoor viết liền, không tách rời thành 'in door'.
outdoor là một từ viết liền, không dùng gạch nối 'out-door'.

