GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ donate

The Word Family of "donate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ donate ở dạng động từ và hai danh từ liên quan (donation, donor) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về quyên góp, hiến tặng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdonation
Động từdonate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
donate
/dəʊˈneɪt/
quyên góp, hiến tặng
Danh từ
donation
/dəʊˈneɪʃn/
sự quyên góp, khoản quyên góp
Danh từ
donor
/ˈdəʊnər/
người hiến tặng, nhà tài trợ
2

Sơ đồ họ từ

donate
Động từdonategốc
Danh từdonation+ -ion
Danh từdonor+ -or
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdonate/dəʊˈneɪt/

quyên góp, hiến tặng

chỉ hành động cho đi tiền, đồ vật hoặc bộ phận cơ thể (máu, nội tạng) vì mục đích từ thiện hoặc nhân đạo, không mong đợi nhận lại.

They donated money to help flood victims.

Họ đã quyên góp tiền để giúp nạn nhân lũ lụt.

Danh từdonation/dəʊˈneɪʃn/

sự quyên góp, khoản quyên góp

chỉ hành động quyên góp hoặc chính món quà được quyên góp, có thể đếm được (a donation) khi nói về một khoản cụ thể.

The charity relies on public donations.

Tổ chức từ thiện này dựa vào các khoản quyên góp từ cộng đồng.

Danh từdonor/ˈdəʊnər/

người hiến tặng, nhà tài trợ

chỉ người thực hiện hành động quyên góp/hiến tặng, thường dùng trong ngữ cảnh hiến máu, hiến nội tạng hoặc tài trợ tổ chức.

He became a regular blood donor after university.

Anh ấy trở thành người hiến máu định kỳ sau khi tốt nghiệp đại học.

4

Cụm từ thường gặp

donate blood
hiến máu
donate money to charity
quyên góp tiền cho từ thiện
make a donation
thực hiện một khoản quyên góp
an organ donor
người hiến tạng
a generous donation
một khoản quyên góp hào phóng
donate to a cause
quyên góp cho một mục đích/sự nghiệp
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của donate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He donation money every month.He donates money every month.

Cần vị ngữ ở dạng động từ → dùng donates, không dùng danh từ donation.

She is a donation for the hospital.She is a donor for the hospital.

Chỉ người thực hiện hành động → dùng danh từ chỉ người donor, không dùng donation.

They donate a big donate to the school.They made a big donation to the school.

Sau tính từ big cần một danh từ → dùng donation, không lặp lại động từ donate.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#donate#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS