Họ từ donate
The Word Family of "donate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ donate ở dạng động từ và hai danh từ liên quan (donation, donor) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi nói về quyên góp, hiến tặng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | donate /dəʊˈneɪt/ | quyên góp, hiến tặng | |
| Danh từ | donation /dəʊˈneɪʃn/ | sự quyên góp, khoản quyên góp | |
| Danh từ | donor /ˈdəʊnər/ | người hiến tặng, nhà tài trợ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyên góp, hiến tặng
chỉ hành động cho đi tiền, đồ vật hoặc bộ phận cơ thể (máu, nội tạng) vì mục đích từ thiện hoặc nhân đạo, không mong đợi nhận lại.
They donated money to help flood victims.
Họ đã quyên góp tiền để giúp nạn nhân lũ lụt.
sự quyên góp, khoản quyên góp
chỉ hành động quyên góp hoặc chính món quà được quyên góp, có thể đếm được (a donation) khi nói về một khoản cụ thể.
The charity relies on public donations.
Tổ chức từ thiện này dựa vào các khoản quyên góp từ cộng đồng.
người hiến tặng, nhà tài trợ
chỉ người thực hiện hành động quyên góp/hiến tặng, thường dùng trong ngữ cảnh hiến máu, hiến nội tạng hoặc tài trợ tổ chức.
He became a regular blood donor after university.
Anh ấy trở thành người hiến máu định kỳ sau khi tốt nghiệp đại học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của donate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần vị ngữ ở dạng động từ → dùng donates, không dùng danh từ donation.
Chỉ người thực hiện hành động → dùng danh từ chỉ người donor, không dùng donation.
Sau tính từ big cần một danh từ → dùng donation, không lặp lại động từ donate.

