Họ từ dome
The Word Family of "dome"
Một gốc từ, hai dạng: dome là danh từ (mái vòm) và domed là tính từ (có mái vòm, hình vòm) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dome /dəʊm/ | mái vòm | |
| Tính từ | domed /dəʊmd/ | có mái vòm, hình vòm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mái vòm
cấu trúc kiến trúc hình bán cầu, thường thấy trên nóc nhà thờ, tòa nhà lớn hoặc sân vận động.
The cathedral is famous for its huge dome.
Nhà thờ lớn nổi tiếng với mái vòm khổng lồ của nó.
có mái vòm, hình vòm
mô tả công trình hoặc vật thể có hình dạng giống mái vòm.
The building has a distinctive domed roof.
Tòa nhà có một mái vòm đặc trưng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dome trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ roof để mô tả hình dạng cần dùng tính từ domed, không dùng trực tiếp danh từ dome.
Sau tính từ sở hữu building's cần danh từ dome, không dùng dạng tính từ domed.

