Họ từ domain
The Word Family of "domain"
Gốc từ domain chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ trong tiếng Anh hiện đại. Hiểu rõ cách dùng *domain* — kèm nghĩa, cụm từ và lỗi hay gặp — giúp bạn viết học thuật và kỹ thuật chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | domain /dəˈmeɪn/ | lĩnh vực, phạm vi quyền hạn; tên miền (internet) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lĩnh vực, phạm vi quyền hạn; tên miền (internet)
Chỉ một phạm vi hoạt động, kiến thức hoặc thẩm quyền cụ thể. Đếm được khi nói về lĩnh vực cụ thể (*a domain / domains*), không đếm được khi nói chung. Trong công nghệ, *domain* còn là tên miền website.
Artificial intelligence is rapidly transforming every domain of modern life.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng biến đổi mọi lĩnh vực của cuộc sống hiện đại.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Domain* không cần giới từ *of* ở cuối câu khi đứng độc lập.
*Domain* là danh từ — không có dạng động từ. Dùng *dominate* nếu muốn diễn đạt ý kiểm soát/thống trị.
*Domain knowledge* là cụm danh từ — *domain* đứng trước bổ nghĩa cho *knowledge*, không dùng *very* ở đây.
