GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ domain

The Word Family of "domain"

Danh từ

Gốc từ domain chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ trong tiếng Anh hiện đại. Hiểu rõ cách dùng *domain* — kèm nghĩa, cụm từ và lỗi hay gặp — giúp bạn viết học thuật và kỹ thuật chính xác hơn.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
domain
/dəˈmeɪn/
lĩnh vực, phạm vi quyền hạn; tên miền (internet)
2

Sơ đồ họ từ

domain
Danh từdomaingốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdomain/dəˈmeɪn/

lĩnh vực, phạm vi quyền hạn; tên miền (internet)

Chỉ một phạm vi hoạt động, kiến thức hoặc thẩm quyền cụ thể. Đếm được khi nói về lĩnh vực cụ thể (*a domain / domains*), không đếm được khi nói chung. Trong công nghệ, *domain* còn là tên miền website.

Artificial intelligence is rapidly transforming every domain of modern life.

Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng biến đổi mọi lĩnh vực của cuộc sống hiện đại.

4

Cụm từ thường gặp

in the domain of
trong lĩnh vực của
domain knowledge
kiến thức chuyên ngành
public domain
phạm vi công cộng / không bản quyền
domain name
tên miền (website)
fall within the domain of
thuộc phạm vi / lĩnh vực của
a highly specialised domain
một lĩnh vực chuyên biệt cao
5

Lỗi thường gặp

This is not my domain of.This is not my domain.

*Domain* không cần giới từ *of* ở cuối câu khi đứng độc lập.

She domained the field for years.She dominated the field for years.

*Domain* là danh từ — không có dạng động từ. Dùng *dominate* nếu muốn diễn đạt ý kiểm soát/thống trị.

He has a very domain knowledge.He has deep domain knowledge.

*Domain knowledge* là cụm danh từ — *domain* đứng trước bổ nghĩa cho *knowledge*, không dùng *very* ở đây.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS