Họ từ doll
The Word Family of "doll"
Một gốc từ, hai dạng: doll là danh từ (búp bê) và cũng dùng làm động từ trong cụm doll up (chưng diện) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | doll /dɒl/ | búp bê | |
| Động từ | doll (up) /dɒl ʌp/ | chưng diện, trang điểm lộng lẫy (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
búp bê
đồ chơi hình người, thường dùng cho trẻ em; đếm được (a doll / dolls).
The little girl was playing with her favourite doll.
Cô bé đang chơi với con búp bê yêu thích của mình.
chưng diện, trang điểm lộng lẫy (thân mật)
cụm động từ thân mật, thường dùng ở dạng phản thân (doll oneself up) để chỉ việc ăn mặc, trang điểm cầu kỳ trước khi ra ngoài.
She dolled herself up for the party.
Cô ấy chưng diện thật lộng lẫy để đi dự tiệc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của doll trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
doll up là cụm động từ phản thân, cần đại từ phản thân (herself) và chia đúng ngôi thứ ba số ít (dolls).
Sau mạo từ a chỉ dùng danh từ số ít doll, không thêm -s.

