Họ từ dog
The Word Family of "dog"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dog ở dạng danh từ, động từ (đeo bám) và tính từ (doggy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dog /dɒɡ/ | con chó | |
| Động từ | dog /dɒɡ/ | đeo bám, ám ảnh | |
| Tính từ | doggy /ˈdɒɡi/ | thuộc về chó, giống chó (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con chó
danh từ đếm được, chỉ loài vật nuôi phổ biến; nhiều thành ngữ tiếng Anh dùng hình ảnh con chó để diễn tả ý nghĩa bóng.
She walks her dog every morning.
Cô ấy dắt chó đi dạo mỗi sáng.
đeo bám, ám ảnh
nghĩa bóng, chỉ vấn đề hoặc rắc rối cứ theo đuổi ai đó liên tục; phụ âm cuối gấp đôi khi thêm -ed/-ing: dogged, dogging.
Injuries have dogged his career for years.
Chấn thương đã đeo bám sự nghiệp của anh ấy suốt nhiều năm.
thuộc về chó, giống chó (thân mật)
mang sắc thái thân mật, trìu mến, thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh gần gũi (doggy bag, doggy treats).
The waiter offered us a doggy bag for the leftovers.
Người phục vụ đề nghị cho chúng tôi một túi mang thức ăn thừa về.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dog trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì hiện tại hoàn thành cần dạng quá khứ phân từ dogged, không dùng nguyên mẫu dog.
Để mô tả tính chất thân mật liên quan đến chó, dùng tính từ doggy, không dùng trực tiếp danh từ dog.

