GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ document

The Word Family of "document"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ document ở dạng danh từ, động từ, danh từ (documentation) và tính từ (documentary) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdocument
Động từdocument
Tính từdocumentary
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
document
/ˈdɒkjumənt/
tài liệu, văn bản
Động từ
document
/ˈdɒkjumeɪnt/
ghi chép, lập hồ sơ
Danh từ
documentation
/ˌdɒkjumenˈteɪʃn/
hệ thống tài liệu, hồ sơ giấy tờ
Tính từ
documentary
/ˌdɒkjuˈmentri/
thuộc dạng tài liệu; (danh từ) phim tài liệu
2

Sơ đồ họ từ

document
Danh từdocumentgốc
Động từdocumentgốc
Danh từdocumentation+ -ation
Tính từdocumentary+ -ary
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdocument/ˈdɒkjumənt/

tài liệu, văn bản

giấy tờ chính thức chứa thông tin quan trọng; đếm được (a document / documents).

Please sign this document before you leave.

Vui lòng ký vào tài liệu này trước khi rời đi.

Động từdocument/ˈdɒkjumeɪnt/

ghi chép, lập hồ sơ

trọng âm dịch chuyển ra âm cuối khi dùng làm động từ; chỉ việc ghi lại thông tin bằng văn bản, hình ảnh để làm bằng chứng.

Researchers documented every stage of the experiment.

Các nhà nghiên cứu ghi chép lại mọi giai đoạn của thí nghiệm.

Danh từdocumentation/ˌdɒkjumenˈteɪʃn/

hệ thống tài liệu, hồ sơ giấy tờ

danh từ không đếm được, chỉ tập hợp các tài liệu dùng làm bằng chứng hoặc hướng dẫn (technical documentation).

You need proper documentation to apply for the visa.

Bạn cần đầy đủ giấy tờ để xin visa.

Tính từdocumentary/ˌdɒkjuˈmentri/

thuộc dạng tài liệu; (danh từ) phim tài liệu

vừa dùng làm tính từ (documentary evidence - bằng chứng bằng văn bản) vừa dùng làm danh từ chỉ thể loại phim ghi lại sự kiện có thật.

We watched a documentary about climate change.

Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.

4

Cụm từ thường gặp

sign a document
ký vào tài liệu
document sth carefully
ghi chép cẩn thận điều gì
supporting documentation
hồ sơ, giấy tờ hỗ trợ
watch a documentary
xem phim tài liệu
documentary evidence
bằng chứng bằng văn bản
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của document trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I need to documentation this before the deadline.I need to document this before the deadline.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng document (v), không dùng danh từ documentation.

The company lacks proper document about the project.The company lacks proper documentation about the project.

Khi nói chung về hồ sơ, giấy tờ (không đếm được), dùng documentation thay vì document số ít.

We watched a document last night.We watched a documentary last night.

Thể loại phim ghi lại sự kiện thật gọi là documentary, không phải document (document là giấy tờ, văn bản).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#document#Danh từ#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS