Họ từ doctor
The Word Family of "doctor"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ doctor ở dạng danh từ, động từ (ngụy tạo, làm giả) và tính từ (doctoral) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | doctor /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ; tiến sĩ (học vị) | |
| Động từ | doctor /ˈdɒktə(r)/ | làm giả, ngụy tạo (thân mật) | |
| Tính từ | doctoral /ˈdɒktərəl/ | thuộc về học vị tiến sĩ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bác sĩ; tiến sĩ (học vị)
nghĩa 1 chỉ người hành nghề y khám chữa bệnh; nghĩa 2 chỉ học vị cao nhất, viết tắt là Dr. đứng trước tên.
I need to see a doctor about my headache.
Tôi cần gặp bác sĩ vì bị đau đầu.
làm giả, ngụy tạo (thân mật)
mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc thay đổi hồ sơ, bằng chứng để đánh lừa người khác (doctor evidence/documents).
The photos had been doctored to remove one person.
Những bức ảnh đã bị chỉnh sửa để xóa đi một người.
thuộc về học vị tiến sĩ
luôn đứng trước danh từ, dùng trong ngữ cảnh học thuật (a doctoral degree, doctoral research).
She is working on her doctoral thesis.
Cô ấy đang thực hiện luận án tiến sĩ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của doctor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
doctor là danh từ đếm được, cần mạo từ a khi nói về nghề nghiệp.
Diễn tả hành động ngụy tạo cần dùng động từ doctored, không dùng tính từ doctoral (nghĩa hoàn toàn khác, liên quan đến học vị tiến sĩ).

