Họ từ divorce
The Word Family of "divorce"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ divorce ở dạng danh từ, động từ và tính từ divorced — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | divorce /dɪˈvɔːs/ | sự ly hôn, ly dị | |
| Động từ | divorce /dɪˈvɔːs/ | ly hôn, ly dị (với ai) | |
| Tính từ | divorced /dɪˈvɔːst/ | đã ly hôn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự ly hôn, ly dị
chỉ việc chấm dứt hôn nhân về mặt pháp lý; đếm được (a divorce / divorces).
They went through a difficult divorce.
Họ đã trải qua một cuộc ly hôn khó khăn.
ly hôn, ly dị (với ai)
ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ (divorce sb), không cần giới từ.
She divorced her husband last year.
Cô ấy đã ly dị chồng vào năm ngoái.
đã ly hôn
tính từ mô tả tình trạng hôn nhân; thường dùng với 'be divorced' hoặc 'get divorced'.
My parents got divorced when I was ten.
Bố mẹ tôi ly hôn khi tôi mười tuổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của divorce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Divorce là ngoại động từ, không dùng giới từ 'with' sau nó.
Sau to be để mô tả tình trạng, cần dùng tính từ divorced, không dùng danh từ/động từ nguyên mẫu divorce.
