Họ từ divide
The Word Family of "divide"
Gốc từ *divide* có ba dạng chính: divide (động từ), division (danh từ) và divided (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | divide /dɪˈvaɪd/ | chia, phân chia; chia rẽ | |
| Danh từ | division /dɪˈvɪʒn/ | sự phân chia; bộ phận, phòng ban; phép chia | |
| Tính từ | divided /dɪˈvaɪdɪd/ | bị chia rẽ, không đồng nhất; được chia ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chia, phân chia; chia rẽ
Hai nghĩa chính: (1) chia thành các phần (divide sth into parts / divide sth between/among people), (2) gây chia rẽ ý kiến (the issue divides people). Cũng dùng trong toán học (divide 12 by 4).
The teacher divided the class into four groups.
Giáo viên chia lớp thành bốn nhóm.
sự phân chia; bộ phận, phòng ban; phép chia
Nhiều nghĩa: (1) hành động chia (the division of labour), (2) đơn vị tổ chức (a sales division), (3) phép tính chia trong toán học. Đây là danh từ đếm được.
There is a clear division of responsibilities in our team.
Có sự phân công trách nhiệm rõ ràng trong nhóm chúng tôi.
bị chia rẽ, không đồng nhất; được chia ra
Mô tả trạng thái bị chia tách hoặc bất đồng (a divided opinion, a divided nation). Cũng dùng về vật lý: a divided highway (đường có dải phân cách).
The committee was divided on whether to approve the budget.
Ủy ban bị chia rẽ về việc có phê duyệt ngân sách hay không.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trong phép toán chia, dùng divide by, không phải divide with.
Between dùng cho hai đối tượng; among dùng cho ba đối tượng trở lên.
Danh từ cần dùng là division; divide chủ yếu là động từ hoặc danh từ nghĩa 'ranh giới' (the north/south divide).
