GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ divide

The Word Family of "divide"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *divide* có ba dạng chính: divide (động từ), division (danh từ) và divided (tính từ) — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
divide
/dɪˈvaɪd/
chia, phân chia; chia rẽ
Danh từ
division
/dɪˈvɪʒn/
sự phân chia; bộ phận, phòng ban; phép chia
Tính từ
divided
/dɪˈvaɪdɪd/
bị chia rẽ, không đồng nhất; được chia ra
2

Sơ đồ họ từ

divide
Động từdividegốc
Danh từdivision+ -ion
Tính từdivided+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdivide/dɪˈvaɪd/

chia, phân chia; chia rẽ

Hai nghĩa chính: (1) chia thành các phần (divide sth into parts / divide sth between/among people), (2) gây chia rẽ ý kiến (the issue divides people). Cũng dùng trong toán học (divide 12 by 4).

The teacher divided the class into four groups.

Giáo viên chia lớp thành bốn nhóm.

Danh từdivision/dɪˈvɪʒn/

sự phân chia; bộ phận, phòng ban; phép chia

Nhiều nghĩa: (1) hành động chia (the division of labour), (2) đơn vị tổ chức (a sales division), (3) phép tính chia trong toán học. Đây là danh từ đếm được.

There is a clear division of responsibilities in our team.

Có sự phân công trách nhiệm rõ ràng trong nhóm chúng tôi.

Tính từdivided/dɪˈvaɪdɪd/

bị chia rẽ, không đồng nhất; được chia ra

Mô tả trạng thái bị chia tách hoặc bất đồng (a divided opinion, a divided nation). Cũng dùng về vật lý: a divided highway (đường có dải phân cách).

The committee was divided on whether to approve the budget.

Ủy ban bị chia rẽ về việc có phê duyệt ngân sách hay không.

4

Cụm từ thường gặp

divide sth into parts
chia cái gì thành các phần
divide sth by a number
chia cái gì cho một con số
division of labour
phân công lao động
a divided opinion
ý kiến chia rẽ, không thống nhất
divide and rule
chia để trị
the north/south divide
sự phân chia Bắc/Nam
5

Lỗi thường gặp

Divide 10 with 2.Divide 10 by 2.

Trong phép toán chia, dùng divide by, không phải divide with.

She divided the cake between the four children.She divided the cake among the four children.

Between dùng cho hai đối tượng; among dùng cho ba đối tượng trở lên.

There is a lot of divide in the party.There is a lot of division in the party.

Danh từ cần dùng là division; divide chủ yếu là động từ hoặc danh từ nghĩa 'ranh giới' (the north/south divide).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS