GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ diverge

The Word Family of "diverge"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *diverge* tạo ra ba dạng: động từ *diverge*, danh từ *divergence*, và tính từ *divergent* — cùng khám phá nghĩa, sắc thái và cách dùng từng dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
diverge
/daɪˈvɜːdʒ/
phân kỳ, tách ra theo hướng khác; khác biệt
Danh từ
divergence
/daɪˈvɜːdʒəns/
sự phân kỳ, sự khác biệt
Tính từ
divergent
/daɪˈvɜːdʒənt/
phân kỳ, khác biệt, không đồng nhất
2

Sơ đồ họ từ

diverge
Động từdivergegốc
Danh từdivergence+ -nce
Tính từdivergent+ -nt
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiverge/daɪˈvɜːdʒ/

phân kỳ, tách ra theo hướng khác; khác biệt

dùng để chỉ hai đường, quan điểm hoặc hướng đi tách nhau ra; thường đi với from hoặc không có giới từ khi chủ từ ở số nhiều (their opinions diverged).

The two paths diverge at the top of the hill.

Hai con đường phân nhánh ở đỉnh đồi.

Danh từdivergence/daɪˈvɜːdʒəns/

sự phân kỳ, sự khác biệt

chỉ quá trình hoặc trạng thái hai thứ tách nhau ra hoặc khác nhau; thường dùng trong văn phong học thuật với a divergence of opinion / views.

There is a growing divergence between the two parties' policies.

Có sự khác biệt ngày càng lớn giữa chính sách của hai đảng.

Tính từdivergent/daɪˈvɜːdʒənt/

phân kỳ, khác biệt, không đồng nhất

mô tả những thứ đi theo hướng hoặc quan điểm khác nhau; phổ biến trong cụm divergent thinking (tư duy phân kỳ) — cách tư duy tạo ra nhiều giải pháp sáng tạo.

The committee members held divergent views on the proposal.

Các thành viên ủy ban có quan điểm khác nhau về đề xuất đó.

4

Cụm từ thường gặp

diverge from the norm
khác biệt so với chuẩn mực
divergence of opinion
sự khác biệt quan điểm
divergent thinking
tư duy phân kỳ / sáng tạo
paths diverge
các con đường phân nhánh
growing divergence
sự khác biệt ngày càng lớn
widely divergent
rất khác nhau
5

Lỗi thường gặp

Their opinions are very diverge.Their opinions are very divergent.

Sau động từ to be cần tính từ, dùng divergent không dùng động từ diverge.

There is a big divergency between them.There is a big divergence between them.

Danh từ đúng là divergence, không phải divergency.

The road diverges to two directions.The road diverges into two directions.

Khi chỉ sự tách ra thành nhiều nhánh, dùng into, không dùng to.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS