Họ từ ditch
The Word Family of "ditch"
Một gốc từ, hai dạng: ditch vừa là danh từ (con mương, rãnh) vừa là động từ (bỏ rơi, vứt bỏ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ditch /dɪtʃ/ | con mương, rãnh thoát nước | |
| Động từ | ditch /dɪtʃ/ | bỏ rơi, vứt bỏ (thân mật) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con mương, rãnh thoát nước
rãnh dài hẹp đào dọc theo đường hoặc cánh đồng để thoát nước hoặc phân ranh giới.
The car skidded off the road and into a ditch.
Chiếc xe trượt khỏi đường và lao xuống con mương.
bỏ rơi, vứt bỏ (thân mật)
mang sắc thái thân mật, chỉ việc từ bỏ kế hoạch, đồ vật hoặc một người nào đó một cách đột ngột.
She ditched her old phone for a new one.
Cô ấy vứt bỏ chiếc điện thoại cũ để mua cái mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ditch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ last night nên động từ ditch cần chia quá khứ: ditched.
Sau mạo từ the cần danh từ ditch, không dùng dạng động từ chia quá khứ ditched.

