Họ từ disturb
The Word Family of "disturb"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ disturb ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disturb /dɪˈstɜːb/ | làm phiền, quấy rầy | |
| Danh từ | disturbance /dɪˈstɜːbəns/ | sự quấy rầy; sự náo loạn | |
| Tính từ | disturbing /dɪˈstɜːbɪŋ/ | gây lo lắng, đáng lo ngại | |
| Trạng từ | disturbingly /dɪˈstɜːbɪŋli/ | một cách đáng lo ngại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm phiền, quấy rầy
dùng khi ai đó/việc gì làm gián đoạn sự yên tĩnh hoặc tập trung của người khác.
Please don't disturb me while I'm working.
Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.
sự quấy rầy; sự náo loạn
đếm được hoặc không đếm được, chỉ hành động gây rối hoặc tình trạng mất trật tự.
The neighbors caused a disturbance late at night.
Hàng xóm gây ra sự náo loạn vào đêm khuya.
gây lo lắng, đáng lo ngại
mô tả sự việc/tin tức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc khó chịu về mặt tinh thần.
The news report was quite disturbing.
Bản tin đó khá đáng lo ngại.
một cách đáng lo ngại
bổ nghĩa cho tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh mức độ đáng lo ngại của sự việc.
The crime rate has risen disturbingly fast.
Tỷ lệ tội phạm đã tăng nhanh một cách đáng lo ngại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disturb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'to' cần động từ nguyên mẫu disturb, không dùng danh từ disturbance.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ disturbing, không dùng danh từ disturbance.
Sau tân ngữ của 'cause a' cần danh từ disturbance, không dùng động từ disturb.

