GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disturb

The Word Family of "disturb"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ disturb ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdisturbance
Động từdisturb
Tính từdisturbing
Trạng từdisturbingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
disturb
/dɪˈstɜːb/
làm phiền, quấy rầy
Danh từ
disturbance
/dɪˈstɜːbəns/
sự quấy rầy; sự náo loạn
Tính từ
disturbing
/dɪˈstɜːbɪŋ/
gây lo lắng, đáng lo ngại
Trạng từ
disturbingly
/dɪˈstɜːbɪŋli/
một cách đáng lo ngại
2

Sơ đồ họ từ

disturb
Động từdisturbgốc
Danh từdisturbance+ -ance
Tính từdisturbing+ -ing
Trạng từdisturbingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdisturb/dɪˈstɜːb/

làm phiền, quấy rầy

dùng khi ai đó/việc gì làm gián đoạn sự yên tĩnh hoặc tập trung của người khác.

Please don't disturb me while I'm working.

Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.

Danh từdisturbance/dɪˈstɜːbəns/

sự quấy rầy; sự náo loạn

đếm được hoặc không đếm được, chỉ hành động gây rối hoặc tình trạng mất trật tự.

The neighbors caused a disturbance late at night.

Hàng xóm gây ra sự náo loạn vào đêm khuya.

Tính từdisturbing/dɪˈstɜːbɪŋ/

gây lo lắng, đáng lo ngại

mô tả sự việc/tin tức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc khó chịu về mặt tinh thần.

The news report was quite disturbing.

Bản tin đó khá đáng lo ngại.

Trạng từdisturbingly/dɪˈstɜːbɪŋli/

một cách đáng lo ngại

bổ nghĩa cho tính từ hoặc cả câu, nhấn mạnh mức độ đáng lo ngại của sự việc.

The crime rate has risen disturbingly fast.

Tỷ lệ tội phạm đã tăng nhanh một cách đáng lo ngại.

4

Cụm từ thường gặp

sorry to disturb you
xin lỗi vì đã làm phiền bạn
cause a disturbance
gây ra sự náo loạn
a disturbing image
hình ảnh gây lo lắng
do not disturb
xin đừng làm phiền
a public disturbance
sự náo loạn nơi công cộng
disturbingly common
phổ biến đến mức đáng lo ngại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của disturb trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Sorry to disturbance you.Sorry to disturb you.

Sau 'to' cần động từ nguyên mẫu disturb, không dùng danh từ disturbance.

The film was very disturbance.The film was very disturbing.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ disturbing, không dùng danh từ disturbance.

They caused a disturb.They caused a disturbance.

Sau tân ngữ của 'cause a' cần danh từ disturbance, không dùng động từ disturb.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#disturb#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS