GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ distribute

The Word Family of "distribute"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *distribute* tạo ra ba dạng chính: distribute (động từ), distribution (danh từ) và distributive (tính từ) — liên quan đến ý nghĩa phân phối, chia sẻ rộng rãi.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
distribute
/dɪˈstrɪbjuːt/
phân phối, phát; chia đều
Danh từ
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối; sự phân bổ; mạng lưới phân phối
Tính từ
distributive
/dɪˈstrɪbjʊtɪv/
thuộc về phân phối; (toán học/ngữ pháp) phân phối
2

Sơ đồ họ từ

distribute
Động từdistributegốc
Danh từdistribution+ -ion
Tính từdistributive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdistribute/dɪˈstrɪbjuːt/

phân phối, phát; chia đều

Thường đi với *among* (phân phối trong nhóm) hoặc *to* (phân phối đến nơi). Dùng trong cả ngữ cảnh thương mại (*distribute goods*) lẫn xã hội (*distribute resources evenly*).

The NGO distributed food and medicine to the affected villages.

Tổ chức phi chính phủ đã phân phát lương thực và thuốc men đến các làng bị ảnh hưởng.

Danh từdistribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/

sự phân phối; sự phân bổ; mạng lưới phân phối

Danh từ không đếm được khi nói chung; đếm được khi chỉ một hệ thống phân phối cụ thể. Thường gặp trong kinh tế, thống kê (*distribution of wealth*, *normal distribution*).

The unequal distribution of wealth remains a major global issue.

Sự phân phối của cải không đồng đều vẫn là một vấn đề toàn cầu lớn.

Tính từdistributive/dɪˈstrɪbjʊtɪv/

thuộc về phân phối; (toán học/ngữ pháp) phân phối

Ít phổ biến trong văn nói hàng ngày; thường gặp trong kinh tế (*distributive justice* — công bằng phân phối) và toán học (*distributive law* — quy tắc phân phối).

The policy was designed to promote distributive justice in society.

Chính sách được thiết kế để thúc đẩy công bằng phân phối trong xã hội.

4

Cụm từ thường gặp

distribute sth among / to
phân phát cái gì cho / đến
distribute evenly / equally
phân chia đồng đều
distribution network / channel
mạng lưới / kênh phân phối
distribution of wealth / power
phân phối của cải / quyền lực
unequal / fair distribution
phân phối không đồng đều / công bằng
global / wide distribution
phân phối toàn cầu / rộng rãi
5

Lỗi thường gặp

The teacher distributed the papers to each student individually.The teacher distributed the papers to each student. / The teacher handed out the papers individually.

*Distribute* đã hàm ý chia cho từng người; thêm *individually* có thể thừa. Cân nhắc dùng *hand out* cho ngữ cảnh đơn giản hơn.

The distribute of goods was delayed.The distribution of goods was delayed.

Cần danh từ *distribution*, không dùng động từ *distribute* làm chủ ngữ.

Wealth is not distribute equally.Wealth is not distributed equally.

Dạng bị động cần *distributed* (quá khứ phân từ), không dùng nguyên thể *distribute*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS