Họ từ distribute
The Word Family of "distribute"
Gốc từ *distribute* tạo ra ba dạng chính: distribute (động từ), distribution (danh từ) và distributive (tính từ) — liên quan đến ý nghĩa phân phối, chia sẻ rộng rãi.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | distribute /dɪˈstrɪbjuːt/ | phân phối, phát; chia đều | |
| Danh từ | distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | sự phân phối; sự phân bổ; mạng lưới phân phối | |
| Tính từ | distributive /dɪˈstrɪbjʊtɪv/ | thuộc về phân phối; (toán học/ngữ pháp) phân phối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân phối, phát; chia đều
Thường đi với *among* (phân phối trong nhóm) hoặc *to* (phân phối đến nơi). Dùng trong cả ngữ cảnh thương mại (*distribute goods*) lẫn xã hội (*distribute resources evenly*).
The NGO distributed food and medicine to the affected villages.
Tổ chức phi chính phủ đã phân phát lương thực và thuốc men đến các làng bị ảnh hưởng.
sự phân phối; sự phân bổ; mạng lưới phân phối
Danh từ không đếm được khi nói chung; đếm được khi chỉ một hệ thống phân phối cụ thể. Thường gặp trong kinh tế, thống kê (*distribution of wealth*, *normal distribution*).
The unequal distribution of wealth remains a major global issue.
Sự phân phối của cải không đồng đều vẫn là một vấn đề toàn cầu lớn.
thuộc về phân phối; (toán học/ngữ pháp) phân phối
Ít phổ biến trong văn nói hàng ngày; thường gặp trong kinh tế (*distributive justice* — công bằng phân phối) và toán học (*distributive law* — quy tắc phân phối).
The policy was designed to promote distributive justice in society.
Chính sách được thiết kế để thúc đẩy công bằng phân phối trong xã hội.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Distribute* đã hàm ý chia cho từng người; thêm *individually* có thể thừa. Cân nhắc dùng *hand out* cho ngữ cảnh đơn giản hơn.
Cần danh từ *distribution*, không dùng động từ *distribute* làm chủ ngữ.
Dạng bị động cần *distributed* (quá khứ phân từ), không dùng nguyên thể *distribute*.
