GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ distract

The Word Family of "distract"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ distract ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdistraction
Động từdistract
Tính từdistracted
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
distract
/dɪˈstrækt/
làm xao nhãng, làm phân tâm
Danh từ
distraction
/dɪˈstrækʃn/
sự xao nhãng, điều gây phân tâm
Tính từ
distracted
/dɪˈstræktɪd/
bị xao nhãng, mất tập trung
2

Sơ đồ họ từ

distract
Động từdistractgốc
Danh từdistraction+ -ion
Tính từdistracted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdistract/dɪˈstrækt/

làm xao nhãng, làm phân tâm

thường dùng cấu trúc distract sb from sth (làm ai xao nhãng khỏi việc gì).

Loud music distracted me from my work.

Nhạc lớn làm tôi xao nhãng khỏi công việc.

Danh từdistraction/dɪˈstrækʃn/

sự xao nhãng, điều gây phân tâm

đếm được khi chỉ một vật/việc gây xao nhãng cụ thể (a distraction), không đếm được khi nói chung.

Turn off your phone to avoid distractions.

Tắt điện thoại để tránh bị xao nhãng.

Tính từdistracted/dɪˈstræktɪd/

bị xao nhãng, mất tập trung

mô tả trạng thái của người đang bị phân tâm; đứng sau to be hoặc trước danh từ.

She seemed distracted during the meeting.

Cô ấy có vẻ mất tập trung trong buổi họp.

4

Cụm từ thường gặp

distract sb's attention
làm phân tán sự chú ý của ai
distract sb from sth
làm ai xao nhãng khỏi việc gì
a welcome distraction
một sự xao nhãng dễ chịu
easily distracted
dễ bị xao nhãng
avoid distractions
tránh xao nhãng
a minor distraction
một sự xao nhãng nhỏ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của distract trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am distract by the noise.→✓ I am distracted by the noise.

Cần tính từ/phân từ sau to be, không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ This is a big distract.→✓ This is a big distraction.

Sau tính từ + mạo từ cần danh từ (distraction), không dùng động từ.

✗ She distracted of the noise.→✓ She was distracted by the noise.

Cấu trúc bị động là 'be distracted by sth', không dùng 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#distract#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS