Họ từ distinguish
The Word Family of "distinguish"
Gốc từ *distinguish* có bốn dạng quan trọng: distinguish (động từ), distinction (danh từ), distinct (tính từ) và distinctly (trạng từ) — cùng khám phá sắc thái và cách dùng từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | distinguish /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ | phân biệt, nhận ra sự khác nhau | |
| Danh từ | distinction /dɪˈstɪŋkʃn/ | sự phân biệt, sự khác biệt; thành tích xuất sắc | |
| Tính từ | distinct /dɪˈstɪŋkt/ | rõ ràng, khác biệt, riêng biệt | |
| Trạng từ | distinctly /dɪˈstɪŋktli/ | một cách rõ ràng, rõ rệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân biệt, nhận ra sự khác nhau
Thường dùng cấu trúc distinguish A from B hoặc distinguish between A and B. Cũng có nghĩa nổi bật, nổi trội (distinguish oneself).
It is important to distinguish between fact and opinion.
Điều quan trọng là phân biệt giữa sự thật và ý kiến cá nhân.
sự phân biệt, sự khác biệt; thành tích xuất sắc
Hai nghĩa chính: (1) sự khác nhau (the distinction between A and B), (2) thành tích cao (pass with distinction). Cũng mang nghĩa danh tiếng (a person of distinction).
There is an important distinction between the two concepts.
Có một sự phân biệt quan trọng giữa hai khái niệm này.
rõ ràng, khác biệt, riêng biệt
Mô tả điều gì đó dễ nhận ra hoặc tách biệt rõ ràng (a distinct advantage, a distinct smell). Không nhầm với distinguished (tính từ nghĩa 'xuất chúng, nổi tiếng').
There is a distinct difference between the two products.
Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai sản phẩm.
một cách rõ ràng, rõ rệt
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh rằng điều gì đó có thể nhận ra một cách rõ ràng. Ví dụ: distinctly remember (nhớ rõ), distinctly different (khác biệt rõ rệt).
I distinctly remember telling him not to do that.
Tôi nhớ rất rõ là đã nói với anh ấy đừng làm điều đó.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Distinct là tính từ, không phải động từ. Để diễn đạt hành động phân biệt, dùng động từ distinguish.
Cấu trúc phân biệt/nổi bật so với người khác dùng distinguish from, không phải than.
Danh từ cần dùng là distinction, không dùng dạng động từ distinguish.
