GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ distance

The Word Family of "distance"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ distance ở dạng danh từ, động từ và tính từ distant — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdistance
Động từdistance
Tính từdistant
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
distance
/ˈdɪstəns/
khoảng cách
Động từ
distance
/ˈdɪstəns/
giữ khoảng cách, xa lánh
Tính từ
distant
/ˈdɪstənt/
xa xôi; xa cách
2

Sơ đồ họ từ

distance
Danh từdistancegốc
Động từdistancegốc
Tính từdistant+ -ant
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdistance/ˈdɪstəns/

khoảng cách

đếm được hoặc không đếm được, chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai điểm/vật.

The distance between the two cities is 200 kilometers.

Khoảng cách giữa hai thành phố là 200 ki-lô-mét.

Động từdistance/ˈdɪstəns/

giữ khoảng cách, xa lánh

thường dùng ở dạng phản thân distance oneself from sth/sb, nghĩa là tránh liên quan tới ai/việc gì.

He distanced himself from the scandal.

Anh ấy tự tách mình ra khỏi vụ bê bối đó.

Tính từdistant/ˈdɪstənt/

xa xôi; xa cách

mô tả vị trí xa về không gian/thời gian, hoặc thái độ lạnh nhạt, thiếu thân mật.

She has always seemed a bit distant with strangers.

Cô ấy luôn tỏ ra hơi xa cách với người lạ.

4

Cụm từ thường gặp

keep your distance
giữ khoảng cách
in the distance
ở đằng xa
distance yourself from sth
tự tách mình khỏi việc gì
a distant relative
họ hàng xa
a long distance
một quãng đường dài
a distant memory
kỷ niệm xa xưa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của distance trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He lives in a distance place.He lives in a distant place.

Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ distant, không dùng danh từ distance.

She distances with the group.She distances herself from the group.

Động từ distance dùng phản thân với from, không dùng with.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#distance#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS