Họ từ distance
The Word Family of "distance"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ distance ở dạng danh từ, động từ và tính từ distant — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | distance /ˈdɪstəns/ | khoảng cách | |
| Động từ | distance /ˈdɪstəns/ | giữ khoảng cách, xa lánh | |
| Tính từ | distant /ˈdɪstənt/ | xa xôi; xa cách |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khoảng cách
đếm được hoặc không đếm được, chỉ khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai điểm/vật.
The distance between the two cities is 200 kilometers.
Khoảng cách giữa hai thành phố là 200 ki-lô-mét.
giữ khoảng cách, xa lánh
thường dùng ở dạng phản thân distance oneself from sth/sb, nghĩa là tránh liên quan tới ai/việc gì.
He distanced himself from the scandal.
Anh ấy tự tách mình ra khỏi vụ bê bối đó.
xa xôi; xa cách
mô tả vị trí xa về không gian/thời gian, hoặc thái độ lạnh nhạt, thiếu thân mật.
She has always seemed a bit distant with strangers.
Cô ấy luôn tỏ ra hơi xa cách với người lạ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của distance trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ để mô tả tính chất → dùng tính từ distant, không dùng danh từ distance.
Động từ distance dùng phản thân với from, không dùng with.

