Họ từ disseminate
The Word Family of "disseminate"
Gốc từ *disseminate* sinh ra ba dạng chính: động từ *disseminate*, danh từ *dissemination*, và tính từ *disseminated* — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế của từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disseminate /dɪˈsemɪneɪt/ | phổ biến, truyền bá (thông tin, ý tưởng) | |
| Danh từ | dissemination /dɪˌsemɪˈneɪʃən/ | sự phổ biến, sự lan truyền thông tin | |
| Tính từ | disseminated /dɪˈsemɪneɪtɪd/ | được phổ biến rộng rãi; lan rộng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phổ biến, truyền bá (thông tin, ý tưởng)
thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật; tân ngữ thường là thông tin, kiến thức, hoặc tư tưởng (disseminate information / ideas).
The government used social media to disseminate public health guidelines.
Chính phủ đã dùng mạng xã hội để phổ biến các hướng dẫn y tế công cộng.
sự phổ biến, sự lan truyền thông tin
danh từ không đếm được khi chỉ quá trình; thường xuất hiện trong cụm the dissemination of knowledge / information.
The rapid dissemination of misinformation poses a serious threat.
Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch là một mối đe dọa nghiêm trọng.
được phổ biến rộng rãi; lan rộng
thường đứng trước danh từ trong văn phong khoa học hoặc y tế, ví dụ disseminated information hay disseminated disease (bệnh lan rộng).
Widely disseminated research helps shape public policy.
Nghiên cứu được phổ biến rộng rãi giúp định hình chính sách công.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Trạng từ widely đứng sau tân ngữ trực tiếp, không cần to trước widely.
Chủ từ là the dissemination (số ít) nên động từ chia was, không phải were.
Khi chỉ sự phổ biến trong một nhóm, dùng among; to phù hợp hơn khi chỉ hướng đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
