GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disseminate

The Word Family of "disseminate"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *disseminate* sinh ra ba dạng chính: động từ *disseminate*, danh từ *dissemination*, và tính từ *disseminated* — cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và ví dụ thực tế của từng dạng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
disseminate
/dɪˈsemɪneɪt/
phổ biến, truyền bá (thông tin, ý tưởng)
Danh từ
dissemination
/dɪˌsemɪˈneɪʃən/
sự phổ biến, sự lan truyền thông tin
Tính từ
disseminated
/dɪˈsemɪneɪtɪd/
được phổ biến rộng rãi; lan rộng
2

Sơ đồ họ từ

disseminate
Động từdisseminategốc
Danh từdissemination+ -ation
Tính từdisseminated+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdisseminate/dɪˈsemɪneɪt/

phổ biến, truyền bá (thông tin, ý tưởng)

thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật; tân ngữ thường là thông tin, kiến thức, hoặc tư tưởng (disseminate information / ideas).

The government used social media to disseminate public health guidelines.

Chính phủ đã dùng mạng xã hội để phổ biến các hướng dẫn y tế công cộng.

Danh từdissemination/dɪˌsemɪˈneɪʃən/

sự phổ biến, sự lan truyền thông tin

danh từ không đếm được khi chỉ quá trình; thường xuất hiện trong cụm the dissemination of knowledge / information.

The rapid dissemination of misinformation poses a serious threat.

Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch là một mối đe dọa nghiêm trọng.

Tính từdisseminated/dɪˈsemɪneɪtɪd/

được phổ biến rộng rãi; lan rộng

thường đứng trước danh từ trong văn phong khoa học hoặc y tế, ví dụ disseminated information hay disseminated disease (bệnh lan rộng).

Widely disseminated research helps shape public policy.

Nghiên cứu được phổ biến rộng rãi giúp định hình chính sách công.

4

Cụm từ thường gặp

disseminate information / knowledge
phổ biến thông tin / kiến thức
disseminate widely
phổ biến rộng rãi
the dissemination of ideas
sự lan truyền ý tưởng
rapid dissemination
sự phổ biến nhanh chóng
disseminate findings
công bố / phổ biến kết quả nghiên cứu
widely disseminated
được phổ biến rộng rãi
5

Lỗi thường gặp

She disseminated the news to widely.She disseminated the news widely.

Trạng từ widely đứng sau tân ngữ trực tiếp, không cần to trước widely.

The dissemination of the information were fast.The dissemination of information was fast.

Chủ từ là the dissemination (số ít) nên động từ chia was, không phải were.

We need to disseminate this knowledge to all employees as soon as possible.We need to disseminate this knowledge among all employees as soon as possible.

Khi chỉ sự phổ biến trong một nhóm, dùng among; to phù hợp hơn khi chỉ hướng đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS