GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disrupt

The Word Family of "disrupt"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ disrupt ở dạng động từ, danh từ (disruption) và tính từ (disruptive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdisruption
Động từdisrupt
Tính từdisruptive
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
disrupt
/dɪsˈrʌpt/
làm gián đoạn, phá vỡ (trật tự, hoạt động)
Danh từ
disruption
/dɪsˈrʌpʃn/
sự gián đoạn, sự xáo trộn
Tính từ
disruptive
/dɪsˈrʌptɪv/
gây gián đoạn, gây rối
2

Sơ đồ họ từ

disrupt
Động từdisruptgốc
Danh từdisruption+ -ion
Tính từdisruptive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdisrupt/dɪsˈrʌpt/

làm gián đoạn, phá vỡ (trật tự, hoạt động)

ngoại động từ, dùng khi một sự việc làm ngừng trệ hoặc phá vỡ dòng chảy bình thường của việc gì.

The storm disrupted flights across the country.

Cơn bão đã làm gián đoạn các chuyến bay trên khắp cả nước.

Danh từdisruption/dɪsˈrʌpʃn/

sự gián đoạn, sự xáo trộn

đếm được (a disruption) hoặc không đếm được khi nói chung; thường đi với cause/lead to disruption.

The strike caused major disruption to public transport.

Cuộc đình công đã gây ra sự gián đoạn lớn cho giao thông công cộng.

Tính từdisruptive/dɪsˈrʌptɪv/

gây gián đoạn, gây rối

mô tả hành vi, công nghệ hoặc sự kiện làm phá vỡ trật tự bình thường; hay dùng với behaviour, technology.

Streaming is a disruptive technology in the media industry.

Phát trực tuyến là một công nghệ mang tính đột phá, gây xáo trộn trong ngành truyền thông.

4

Cụm từ thường gặp

disrupt a meeting
làm gián đoạn một cuộc họp
cause disruption
gây ra sự gián đoạn
major/minor disruption
sự gián đoạn lớn/nhỏ
disruptive behaviour
hành vi gây rối
a disruptive technology
công nghệ mang tính đột phá
disrupt the supply chain
làm gián đoạn chuỗi cung ứng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của disrupt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The noise disruption the class.→✓ The noise disrupted the class.

Cần động từ (disrupted) làm vị ngữ, không dùng danh từ (disruption).

✗ It caused a lot of disrupt.→✓ It caused a lot of disruption.

Sau 'a lot of' cần danh từ (disruption), không dùng động từ (disrupt).

✗ His behaviour was very disruption.→✓ His behaviour was very disruptive.

Sau 'very' cần tính từ (disruptive), không dùng danh từ (disruption).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#disrupt#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS