GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disparate

The Word Family of "disparate"

Tính từDanh từTrạng từ

Gốc từ *disparate* sinh ra ba dạng: tính từ *disparate*, danh từ *disparity* và trạng từ *disparately* — cùng diễn đạt sự khác biệt rõ rệt, không đồng đều.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
disparate
/ˈdɪspərət/
rất khác nhau, không đồng nhất, dị biệt
Danh từ
disparity
/dɪˈspærɪti/
sự chênh lệch, sự bất bình đẳng
Trạng từ
disparately
/ˈdɪspərətli/
một cách rất khác nhau, không đồng nhất
2

Sơ đồ họ từ

disparate
Tính từdisparategốc
Danh từdisparitybiến thể gốc + -ity
Trạng từdisparately+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdisparate/ˈdɪspərət/

rất khác nhau, không đồng nhất, dị biệt

mô tả những thứ khác nhau về bản chất đến mức khó so sánh hoặc kết hợp; thường dùng với danh từ số nhiều.

The study brought together data from disparate sources.

Nghiên cứu đã tập hợp dữ liệu từ các nguồn rất khác nhau.

Danh từdisparity/dɪˈspærɪti/

sự chênh lệch, sự bất bình đẳng

danh từ đếm được chỉ sự khác biệt đáng kể giữa hai hay nhiều thứ, thường hàm ý không công bằng; thường đi với 'between' hoặc 'in'.

There is a significant disparity in wages between men and women.

Có sự chênh lệch đáng kể về lương giữa nam và nữ.

Trạng từdisparately/ˈdɪspərətli/

một cách rất khác nhau, không đồng nhất

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; khá hiếm trong văn nói, chủ yếu dùng trong văn học thuật.

The two groups were disparately affected by the economic crisis.

Hai nhóm bị ảnh hưởng rất khác nhau bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.

4

Cụm từ thường gặp

disparate groups / elements
các nhóm / yếu tố rất khác nhau
disparate views / opinions
các quan điểm dị biệt
income / wage disparity
chênh lệch thu nhập / lương
a growing disparity
sự chênh lệch ngày càng tăng
disparity between
sự chênh lệch giữa
wide disparity
khoảng cách chênh lệch lớn
5

Lỗi thường gặp

There is a big disparate between rich and poor.There is a big disparity between rich and poor.

Disparate là tính từ, không dùng sau 'a' — cần danh từ disparity.

The results were very disparity.The results were very disparate.

Sau 'very' để bổ nghĩa cho kết quả cần tính từ disparate, không phải danh từ disparity.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS