Họ từ disparate
The Word Family of "disparate"
Gốc từ *disparate* sinh ra ba dạng: tính từ *disparate*, danh từ *disparity* và trạng từ *disparately* — cùng diễn đạt sự khác biệt rõ rệt, không đồng đều.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | disparate /ˈdɪspərət/ | rất khác nhau, không đồng nhất, dị biệt | |
| Danh từ | disparity /dɪˈspærɪti/ | sự chênh lệch, sự bất bình đẳng | |
| Trạng từ | disparately /ˈdɪspərətli/ | một cách rất khác nhau, không đồng nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rất khác nhau, không đồng nhất, dị biệt
mô tả những thứ khác nhau về bản chất đến mức khó so sánh hoặc kết hợp; thường dùng với danh từ số nhiều.
The study brought together data from disparate sources.
Nghiên cứu đã tập hợp dữ liệu từ các nguồn rất khác nhau.
sự chênh lệch, sự bất bình đẳng
danh từ đếm được chỉ sự khác biệt đáng kể giữa hai hay nhiều thứ, thường hàm ý không công bằng; thường đi với 'between' hoặc 'in'.
There is a significant disparity in wages between men and women.
Có sự chênh lệch đáng kể về lương giữa nam và nữ.
một cách rất khác nhau, không đồng nhất
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ; khá hiếm trong văn nói, chủ yếu dùng trong văn học thuật.
The two groups were disparately affected by the economic crisis.
Hai nhóm bị ảnh hưởng rất khác nhau bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Disparate là tính từ, không dùng sau 'a' — cần danh từ disparity.
Sau 'very' để bổ nghĩa cho kết quả cần tính từ disparate, không phải danh từ disparity.
