GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ disorder

The Word Family of "disorder"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ disorder ở dạng danh từ, động từ và tính từ disorderly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdisorder
Động từdisorder
Tính từdisorderly
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
disorder
/dɪsˈɔːdə(r)/
sự rối loạn; chứng bệnh; tình trạng hỗn loạn
Động từ
disorder
/dɪsˈɔːdə(r)/
làm rối loạn, làm xáo trộn
Tính từ
disorderly
/dɪsˈɔːdəli/
lộn xộn, mất trật tự
2

Sơ đồ họ từ

disorder
Danh từdisorderdis- + order
Động từdisorderdis- + order
Tính từdisorderly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdisorder/dɪsˈɔːdə(r)/

sự rối loạn; chứng bệnh; tình trạng hỗn loạn

vừa đếm được (chỉ một chứng bệnh cụ thể như eating disorder) vừa không đếm được (chỉ tình trạng lộn xộn nói chung).

The room was in complete disorder after the party.

Căn phòng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.

Động từdisorder/dɪsˈɔːdə(r)/

làm rối loạn, làm xáo trộn

ít dùng hơn so với dạng danh từ, thường xuất hiện ở thể bị động (be disordered).

Her thoughts were disordered by the shock.

Suy nghĩ của cô ấy bị xáo trộn vì cú sốc.

Tính từdisorderly/dɪsˈɔːdəli/

lộn xộn, mất trật tự

mô tả hành vi hoặc đám đông thiếu trật tự, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (disorderly conduct).

The police arrested him for disorderly conduct.

Cảnh sát bắt giữ anh ta vì hành vi gây rối trật tự.

4

Cụm từ thường gặp

a mental disorder
chứng rối loạn tâm thần
in disorder
trong tình trạng lộn xộn
an eating disorder
chứng rối loạn ăn uống
disorderly conduct
hành vi gây rối trật tự
civil disorder
tình trạng bất ổn dân sự
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của disorder trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The crowd was very disorder.The crowd was very disorderly.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ disorderly, không dùng danh từ disorder.

She has an eating disordered.She has an eating disorder.

Sau tính từ eating cần danh từ disorder, không dùng dạng quá khứ phân từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#disorder#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS