Họ từ disorder
The Word Family of "disorder"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ disorder ở dạng danh từ, động từ và tính từ disorderly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ | sự rối loạn; chứng bệnh; tình trạng hỗn loạn | |
| Động từ | disorder /dɪsˈɔːdə(r)/ | làm rối loạn, làm xáo trộn | |
| Tính từ | disorderly /dɪsˈɔːdəli/ | lộn xộn, mất trật tự |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự rối loạn; chứng bệnh; tình trạng hỗn loạn
vừa đếm được (chỉ một chứng bệnh cụ thể như eating disorder) vừa không đếm được (chỉ tình trạng lộn xộn nói chung).
The room was in complete disorder after the party.
Căn phòng hoàn toàn lộn xộn sau bữa tiệc.
làm rối loạn, làm xáo trộn
ít dùng hơn so với dạng danh từ, thường xuất hiện ở thể bị động (be disordered).
Her thoughts were disordered by the shock.
Suy nghĩ của cô ấy bị xáo trộn vì cú sốc.
lộn xộn, mất trật tự
mô tả hành vi hoặc đám đông thiếu trật tự, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (disorderly conduct).
The police arrested him for disorderly conduct.
Cảnh sát bắt giữ anh ta vì hành vi gây rối trật tự.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disorder trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ disorderly, không dùng danh từ disorder.
Sau tính từ eating cần danh từ disorder, không dùng dạng quá khứ phân từ.

