Họ từ dismiss
The Word Family of "dismiss"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ dismiss ở dạng động từ và danh từ dismissal — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dismiss /dɪsˈmɪs/ | sa thải; bác bỏ; cho giải tán | |
| Danh từ | dismissal /dɪsˈmɪsl/ | sự sa thải; sự bác bỏ | |
| Tính từ | dismissive /dɪsˈmɪsɪv/ | coi thường, tỏ vẻ không quan tâm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sa thải; bác bỏ; cho giải tán
có thể dùng cho việc đuổi việc nhân viên, bác bỏ một ý kiến, hoặc cho phép lớp học/quân đội giải tán.
The manager dismissed the idea as impractical.
Người quản lý bác bỏ ý tưởng đó vì cho là thiếu thực tế.
sự sa thải; sự bác bỏ
danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ hành động sa thải hoặc bác bỏ.
His dismissal from the company was sudden.
Việc anh ấy bị sa thải khỏi công ty diễn ra đột ngột.
coi thường, tỏ vẻ không quan tâm
mô tả thái độ hoặc cách nói coi nhẹ, gạt bỏ ý kiến của người khác; thường đi với of.
She was dismissive of his suggestions.
Cô ấy tỏ ra coi thường những đề xuất của anh ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dismiss trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần dạng quá khứ phân từ dismissed, không dùng nguyên mẫu dismiss.
Chủ ngữ cần danh từ (dismissal), dismiss chỉ là động từ, không dùng làm chủ ngữ.
Sau to be để mô tả tính chất/thái độ cần tính từ dismissive, không dùng động từ dismiss.

