GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dismiss

The Word Family of "dismiss"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ dismiss ở dạng động từ và danh từ dismissal — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdismissal
Động từdismiss
Tính từdismissive
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
dismiss
/dɪsˈmɪs/
sa thải; bác bỏ; cho giải tán
Danh từ
dismissal
/dɪsˈmɪsl/
sự sa thải; sự bác bỏ
Tính từ
dismissive
/dɪsˈmɪsɪv/
coi thường, tỏ vẻ không quan tâm
2

Sơ đồ họ từ

dismiss
Động từdismissgốc
Danh từdismissal+ -al
Tính từdismissive+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdismiss/dɪsˈmɪs/

sa thải; bác bỏ; cho giải tán

có thể dùng cho việc đuổi việc nhân viên, bác bỏ một ý kiến, hoặc cho phép lớp học/quân đội giải tán.

The manager dismissed the idea as impractical.

Người quản lý bác bỏ ý tưởng đó vì cho là thiếu thực tế.

Danh từdismissal/dɪsˈmɪsl/

sự sa thải; sự bác bỏ

danh từ đếm được hoặc không đếm được, chỉ hành động sa thải hoặc bác bỏ.

His dismissal from the company was sudden.

Việc anh ấy bị sa thải khỏi công ty diễn ra đột ngột.

Tính từdismissive/dɪsˈmɪsɪv/

coi thường, tỏ vẻ không quan tâm

mô tả thái độ hoặc cách nói coi nhẹ, gạt bỏ ý kiến của người khác; thường đi với of.

She was dismissive of his suggestions.

Cô ấy tỏ ra coi thường những đề xuất của anh ấy.

4

Cụm từ thường gặp

dismiss a case
bác bỏ một vụ kiện
dismiss an employee
sa thải một nhân viên
unfair dismissal
sự sa thải bất công
a dismissive attitude
thái độ coi thường
dismiss sb from a job
cho ai thôi việc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dismiss trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He was dismiss from his job.He was dismissed from his job.

Ở thể bị động cần dạng quá khứ phân từ dismissed, không dùng nguyên mẫu dismiss.

The dismiss happened last week.The dismissal happened last week.

Chủ ngữ cần danh từ (dismissal), dismiss chỉ là động từ, không dùng làm chủ ngữ.

He is dismiss of other opinions.He is dismissive of other opinions.

Sau to be để mô tả tính chất/thái độ cần tính từ dismissive, không dùng động từ dismiss.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dismiss#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS