Họ từ disk
The Word Family of "disk"
Từ disk là danh từ chỉ vật thể hình tròn dẹt, thường dùng trong công nghệ (ổ đĩa) hoặc giải phẫu (đĩa đệm). Bài học cung cấp nghĩa, phát âm và cụm từ thông dụng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | disk /dɪsk/ | cái đĩa; ổ đĩa; đĩa đệm | |
| Tính từ | disk-shaped /ˈdɪsk ʃeɪpt/ | có hình đĩa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái đĩa; ổ đĩa; đĩa đệm
đếm được. Trong tiếng Anh Anh thường viết là disc (trừ hard disk trong máy tính vẫn dùng disk). Chỉ vật hình tròn dẹt như đĩa lưu trữ dữ liệu hoặc đĩa đệm cột sống.
The computer's hard disk crashed yesterday.
Ổ đĩa cứng của máy tính bị hỏng hôm qua.
có hình đĩa
dùng để mô tả vật thể có hình dạng tròn dẹt giống một cái đĩa.
The moon looked like a disk-shaped light in the sky.
Mặt trăng trông giống một vầng sáng hình đĩa trên bầu trời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disk trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong ngữ cảnh máy tính (hard disk), tiếng Anh Mỹ và cả Anh thường dùng disk, không dùng disc.
Slipped disk là cụm cố định chỉ chấn thương đĩa đệm, không thêm 'problem' thừa sau danh từ đã đủ nghĩa.

